Maisonettewohnung nghĩa là gì trong tiếng Đức?

Wohnungstour in München: Meine gemütliche Maisonette

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
Maisonettewohnung
Từ vựng về nhà cửa và sinh hoạt
Căn hộ hai tầng bên trong, nối nhau bằng cầu thang riêng.

Trong video tour căn hộ, cô ấy chỉ vào một lỗ lớn trên sàn và một cầu thang, nói rằng đó là vì đây là một Maisonettewohnung. Cô ấy không hề khoe khoang — thậm chí còn đùa về việc suýt té ngã trên cầu thang. Từ này chỉ đơn giản có nghĩa là căn hộ của cô ấy trải dài hai tầng, nên cô ấy leo cầu thang riêng bên trong thay vì ra hành lang chung của tòa nhà để lên tầng tiếp theo.

Cô ấy nói: „Und zwar ist hier eine Treppe, weil das ist eine Maisonettewohnung.“ — „Ở đây có một cầu thang vì đây là một căn hộ hai tầng.“ Từ này bắt nguồn từ tiếng Pháp, nghĩa là „ngôi nhà nhỏ“. Người Đức dùng từ này cho bất kỳ căn hộ nào trải dài hai tầng bên trong một tòa nhà. Thêm ví dụ: - „Wir suchen eine Maisonettewohnung.“ — „Chúng tôi đang tìm một căn hộ hai tầng.“ - „Die Maisonette hat eine Treppe ins Schlafzimmer.“ — „Căn hộ maisonette có cầu thang lên phòng ngủ.“ Nó nghe có vẻ sang trọng trong các tin đăng, nhưng thực tế chỉ cho biết căn hộ có cầu thang riêng bên trong. Bạn sẽ gặp từ này nhiều nhất trong quảng cáo cho thuê và video tour nhà.

Từ Memira↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

91.5%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

87.5%
Top 1.000
91.5%
Top 2.000
95.5%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

92.4%
Top 1.000
97.4%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Đức (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

vogue
5×
Hiếm / ngoài top 5.000
fashion
abgekauft
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
bought off (past tense)
atemzüge
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
breaths, respirations
ausziehe
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
pull out, move out (1st person)
essbereich
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
dining area, eating area

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng German trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức