Maisonettewohnung nghĩa là gì trong tiếng Đức?
Wohnungstour in München: Meine gemütliche Maisonette
B1 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp
Trong video tour căn hộ, cô ấy chỉ vào một lỗ lớn trên sàn và một cầu thang, nói rằng đó là vì đây là một Maisonettewohnung. Cô ấy không hề khoe khoang — thậm chí còn đùa về việc suýt té ngã trên cầu thang. Từ này chỉ đơn giản có nghĩa là căn hộ của cô ấy trải dài hai tầng, nên cô ấy leo cầu thang riêng bên trong thay vì ra hành lang chung của tòa nhà để lên tầng tiếp theo.
Cô ấy nói: „Und zwar ist hier eine Treppe, weil das ist eine Maisonettewohnung.“ — „Ở đây có một cầu thang vì đây là một căn hộ hai tầng.“ Từ này bắt nguồn từ tiếng Pháp, nghĩa là „ngôi nhà nhỏ“. Người Đức dùng từ này cho bất kỳ căn hộ nào trải dài hai tầng bên trong một tòa nhà. Thêm ví dụ: - „Wir suchen eine Maisonettewohnung.“ — „Chúng tôi đang tìm một căn hộ hai tầng.“ - „Die Maisonette hat eine Treppe ins Schlafzimmer.“ — „Căn hộ maisonette có cầu thang lên phòng ngủ.“ Nó nghe có vẻ sang trọng trong các tin đăng, nhưng thực tế chỉ cho biết căn hộ có cầu thang riêng bên trong. Bạn sẽ gặp từ này nhiều nhất trong quảng cáo cho thuê và video tour nhà.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Đức
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.