**megastolz** nghĩa là gì trong tiếng Đức?

Entscheidung um die rote Schürze beim großen Backen

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
megastolz
Từ ngữ độ mạnh dùng trong văn nói tiếng Đức
megastolz = siêu tự hào / rất tự hào — mega- ở đây chỉ mang nghĩa là «rất».

Trong tiếng Đức văn nói, mega- gắn vào tính từ để mang nghĩa «rất» hoặc «thật sự»: megastolz = siêu tự hào, megagut = rất tốt, meganett = siêu dễ thương. Bạn sẽ nghe nó chủ yếu từ người trẻ hoặc trong hội thoại thân mật — nghe ấm áp và tích cực. Trong văn viết trang trọng, người ta dùng sehr (rất). Thấy mega- trước bất kỳ tính từ nào là đã biết nó mang nghĩa «rất [tính từ đó]».

«Schade, dass jetzt meine Reise hier vorzeitig beendet ist, aber ich bin trotzdem megastolz auf mich.» — «Thật tiếc chuyến đi của tôi ở đây kết thúc sớm, nhưng tôi vẫn siêu tự hào về bản thân.» Một thí sinh thi nướng nói câu này sau khi bị loại, và từ này làm đúng nhiệm vụ của nó: giữ giọng ấm áp, tích cực ngay cả trong khoảnh khắc buồn bã. Bạn có thể đặt mega- trước nhiều tính từ để tăng độ mạnh: «Das Essen war megalecker.» — «Món ăn ngon tuyệt.» «Ich bin megamüde.» — «Tôi mệt lắm.» «Das Konzert war megagut.» — «Buổi hòa nhạc tuyệt vời.» Đây là cách nói thân mật, phù hợp trò chuyện với bạn bè, nhưng thường không dùng trong email hay báo cáo trang trọng. Cũng đáng nhớ: stolz đi kèm auf + người/vật — «stolz auf mich» (tự hào về bản thân), «stolz auf dich» (tự hào về bạn).

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

90.6%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

79.6%
Top 1.000
90.6%
Top 2.000
97.8%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

88.2%
Top 1.000
96.3%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Đức (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

cupcake
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
cupcake
janina
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
(proper noun) Janina (female name)
schürze
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
apron
bäckerin
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
female baker
bierchen
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(diminutive) small beer

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng German trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức