Narrenfreiheit trong tiếng Đức nghĩa là gì?
Politischer Karneval, Narrenfreiheit und neue Verbote 2024
B2 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp cao
Một nghệ sĩ thiết kế xe hoa Carnaval bảo vệ tác phẩm trào phúng chính trị của mình: “Das ist ja Tradition, das ist die Narrenfreiheit” — đó là truyền thống, đó là tự do của kẻ hề. Ý ông là quyền lâu đời của Carnaval được trào phúng người quyền lực công khai, ngay cả khi gây rắc rối pháp lý. Narrenfreiheit là sự cho phép nói những điều táo bạo, trêu chọc mà bình thường sẽ khiến bạn rơi vào phiền toái — một tự do vẫn mang trọng lượng thực trong văn hóa Đức.
Câu thoại trong clip: “Das ist ja Tradition, das ist die Narrenfreiheit.” — “Đó là truyền thống, đó là tự do của kẻ hề.” Narrenfreiheit ghép “Narr” (kẻ hề, người đùa) và “Freiheit” (tự do). Nó chỉ một quyền đặc biệt, gần như được bảo vệ, để trào phúng và khiêu khích — trước đây dành cho kẻ hề Carnaval, nay dành cho bất kỳ ai được cho một chút không gian thêm để trêu chọc. Ví dụ: “Als Komiker hat er eine gewisse Narrenfreiheit.” — Làm một diễn viên hài, anh ấy có một chút tự do nói những điều táo bạo. “Im Karneval gilt Narrenfreiheit.” — Trong Carnaval, quyền của kẻ hề có hiệu lực; trào phúng được phép. Lưu ý: từ này thường mang sắc thái ấm áp thậm chí ngưỡng mộ, chứ không phải mắng nhiếc. Nhưng clip cũng chỉ ra ranh giới: “Komplette Narrenfreiheit gibt es allerdings nicht” — tự do tuyệt đối thì không có; vẫn còn quy tắc và phạt.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Đức
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.