Narrenfreiheit trong tiếng Đức nghĩa là gì?

Politischer Karneval, Narrenfreiheit und neue Verbote 2024

WhatsAppGmailTelegramEmail

B2 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp cao

💡 Bạn có biết?
Narrenfreiheit
Quyền được trào phúng trong Carnaval tiếng Đức
Quyền đặc thù của hề và lễ hội Carnaval được phép trào phúng ai — kể cả người quyền lực — mà không bị trừng phạt.

Một nghệ sĩ thiết kế xe hoa Carnaval bảo vệ tác phẩm trào phúng chính trị của mình: “Das ist ja Tradition, das ist die Narrenfreiheit” — đó là truyền thống, đó là tự do của kẻ hề. Ý ông là quyền lâu đời của Carnaval được trào phúng người quyền lực công khai, ngay cả khi gây rắc rối pháp lý. Narrenfreiheit là sự cho phép nói những điều táo bạo, trêu chọc mà bình thường sẽ khiến bạn rơi vào phiền toái — một tự do vẫn mang trọng lượng thực trong văn hóa Đức.

Câu thoại trong clip: “Das ist ja Tradition, das ist die Narrenfreiheit.” — “Đó là truyền thống, đó là tự do của kẻ hề.” Narrenfreiheit ghép “Narr” (kẻ hề, người đùa) và “Freiheit” (tự do). Nó chỉ một quyền đặc biệt, gần như được bảo vệ, để trào phúng và khiêu khích — trước đây dành cho kẻ hề Carnaval, nay dành cho bất kỳ ai được cho một chút không gian thêm để trêu chọc. Ví dụ: “Als Komiker hat er eine gewisse Narrenfreiheit.” — Làm một diễn viên hài, anh ấy có một chút tự do nói những điều táo bạo. “Im Karneval gilt Narrenfreiheit.” — Trong Carnaval, quyền của kẻ hề có hiệu lực; trào phúng được phép. Lưu ý: từ này thường mang sắc thái ấm áp thậm chí ngưỡng mộ, chứ không phải mắng nhiếc. Nhưng clip cũng chỉ ra ranh giới: “Komplette Narrenfreiheit gibt es allerdings nicht” — tự do tuyệt đối thì không có; vẫn còn quy tắc và phạt.

Từ WELT↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?

86.2%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

81.3%
Top 1.000
86.2%
Top 2.000
92.2%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

90%
Top 1.000
94.3%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Đức (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.

narrenfreiheit
4×
Hiếm / ngoài top 5.000
freedom to speak foolishness
karnevalswagen
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
carnival float
tilly
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
(proper noun) Tilly
antidemokratische
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
anti-democratic
bissig
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
snappy/biting

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng German trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức