Cụm từ tiếng Đức 'ohne Umschweife' nghĩa là gì?
Arbeiten in Deutschland: Bewerbung, Arbeitskultur und Integration erklärt
B2 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp cao
Anna đang mô tả cách người Đức giao tiếp ở nơi làm việc: “Deutsche sagen meistens direkt, was sie denken, ohne Umschweife.” ohne Umschweife nghĩa là nói thẳng vào vấn đề, không cần lời lót hay sự chuẩn bị tâm lý dài dòng. Ở đây đó không phải là thô lỗ — chỉ đơn giản là rõ ràng và trực diện. ein Umschweif là một đường vòng, nên “ohne Umschweife” theo nghĩa đen là “không đường vòng”. Nếu một clip dùng cụm từ này, hãy chắc chắn rằng người nói sẽ đi thẳng vào trọng điểm.
Câu thoại: “Deutsche sagen meistens direkt, was sie denken, ohne Umschweife.” — “Người Đức thường nói thẳng điều họ nghĩ, không vòng vo.”<br><br>Thêm ví dụ:<br>- “Sag es mir ohne Umschweife.” = “Hãy nói cho tôi thẳng, đừng vòng vo.”<br>- “Sie kam ohne Umschweife zur Sache.” = “Cô ấy đi thẳng vào vấn đề.”<br>- “Ohne Umschweife: Wir haben ein Problem.” = “Không vòng vo: chúng ta có vấn đề.”<br><br>Ghi chú dùng từ: ein Umschweif là đường vòng hoặc cách nói quanh co; trong cụm từ này nó gần như luôn ở dạng số nhiều Umschweife. Cụm từ mang ý cắt bỏ lời chào hỏi, lời lót, không phải là nói thô lỗ. Bạn thường nghe nó đi cùng các động từ như sagen (nói), kommen (đến/tới) hoặc fragen (hỏi).
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Đức
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.