Cụm từ tiếng Đức 'ohne Umschweife' nghĩa là gì?

Arbeiten in Deutschland: Bewerbung, Arbeitskultur und Integration erklärt

WhatsAppGmailTelegramEmail

B2 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp cao

💡 Bạn có biết?
ohne Umschweife
Một cụm từ tiếng Đức rất hay
thẳng vào vấn đề — không vòng vo, không lót lời

Anna đang mô tả cách người Đức giao tiếp ở nơi làm việc: “Deutsche sagen meistens direkt, was sie denken, ohne Umschweife.” ohne Umschweife nghĩa là nói thẳng vào vấn đề, không cần lời lót hay sự chuẩn bị tâm lý dài dòng. Ở đây đó không phải là thô lỗ — chỉ đơn giản là rõ ràng và trực diện. ein Umschweif là một đường vòng, nên “ohne Umschweife” theo nghĩa đen là “không đường vòng”. Nếu một clip dùng cụm từ này, hãy chắc chắn rằng người nói sẽ đi thẳng vào trọng điểm.

Câu thoại: “Deutsche sagen meistens direkt, was sie denken, ohne Umschweife.” — “Người Đức thường nói thẳng điều họ nghĩ, không vòng vo.”<br><br>Thêm ví dụ:<br>- “Sag es mir ohne Umschweife.” = “Hãy nói cho tôi thẳng, đừng vòng vo.”<br>- “Sie kam ohne Umschweife zur Sache.” = “Cô ấy đi thẳng vào vấn đề.”<br>- “Ohne Umschweife: Wir haben ein Problem.” = “Không vòng vo: chúng ta có vấn đề.”<br><br>Ghi chú dùng từ: ein Umschweif là đường vòng hoặc cách nói quanh co; trong cụm từ này nó gần như luôn ở dạng số nhiều Umschweife. Cụm từ mang ý cắt bỏ lời chào hỏi, lời lót, không phải là nói thô lỗ. Bạn thường nghe nó đi cùng các động từ như sagen (nói), kommen (đến/tới) hoặc fragen (hỏi).

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?

87%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

80.7%
Top 1.000
87%
Top 2.000
93.8%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

87.1%
Top 1.000
93.9%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Đức (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.

arbeitserlaubnis
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
work permit
deutschcast
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
(proper noun) Deutschcast
arbeitsalltag
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
work routine, working day
arbeitskultur
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
work culture
arbeitsleben
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
working life

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng German trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức