「Pflaster」 trong tiếng Đức có nghĩa là gì?
Ein perfekter Tag am Strand mit der Familie
A2 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người mới bắt đầu
Khi bé Anna sước đầu gối trong câu chuyện bãi biển này, mẹ cô ấy lấy ra một Pflaster — miếng dán y tế. Cùng một từ này cũng chỉ vỉa hè: Kopfsteinpflaster là đá lát, và các quảng trường phố cổ đều được lát Pflaster. Cả hai nghĩa đều bắt nguồn từ tiếng Latin emplastrum, chỉ thứ được bôi hoặc trải lên bề mặt — dù là miếng cao dán lên vết thương hay những viên đá trải lên đường phố.
Nghĩa «đường phố» cho tiếng Đức một thành ngữ hay: ein teures Pflaster là «mảnh đất đắt tiền» — München ist ein teures Pflaster — còn ein heißes Pflaster là nơi nguy hiểm. Vậy một từ nhỏ về y tế lại lặng lẽ bao trùm vết thương, con đường, và giá thuê nhà.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Đức
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.