«pleite» trong tiếng Đức nghĩa là gì?

Unterwegs auf dem Flohmarkt und wieder pleite

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
pleite
Từ chỉ tiền bạc hàng ngày
«Ich bin pleite» nghĩa là «Tôi hết tiền» — không còn tiền.

Đi dạo chợ trời, người nói thú nhận «ich bin pleite» — tôi hết tiền. Đây là cách nói thân mật, hàng ngày để nói tiền đã hết, không hề trang trọng. Anh ấy đã vay ba euro để mua thứ mình thích, và không hối hận chút nào. Vì vậy «pleite» ở đây không phải là lời than vãn. Nó mang sắc thái nhẹ nhàng, tự nhận: đã tiêu hết, đáng giá, và thật lòng sẽ làm lại.

Anh ấy nói: «ich bin pleite und hab mir schon drei Euro geliehen müssen für was ganz Tolles» — «Tôi hết tiền và đã phải vay ba euro cho một thứ thật tuyệt». «Pleite» là từ lóng, hàng ngày chỉ không có tiền: • «Ich bin total pleite bis zum Monatsende.» — Tôi hết tiền sạch sẽ đến cuối tháng. • «Nach dem Urlaub waren wir alle pleite.» — Sau kỳ nghỉ chúng tôi đều hết tiền. Nó cũng có thể chỉ một kế hoạch hoặc doanh nghiệp thất bại: «Die Firma ist pleite» nghĩa là công ty đã đóng cửa. Với cá nhân, nó thường chỉ ví tiền đang trống rỗng tạm thời — thường nói nhẹ nhàng, như tại chợ trời này.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

88.2%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

84.3%
Top 1.000
88.2%
Top 2.000
96.1%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

95.6%
Top 1.000
97.8%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Đức (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

geleien
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(fragment)
rathausplatz
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
heimreise
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
homeward journey
flohmarkt
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
flea market

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng German trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức