「reinrutschen」 trong tiếng Đức có nghĩa là gì?
Alltag und Träume von HSV-Kapitänin Pauline Machtens
B2 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp cao
Đội trưởng nói cô ấy 「ein bisschen reinrutscht in dieses Profidasein」 — cô ấy như trôi chảy vào cuộc sống cầu thủ chuyên nghiệp. Câu tiếp theo làm rõ cảm giác đó: cô ấy không bao giờ định kiếm tiền theo cách này. 「Reinrutschen」 miêu tả việc kết thúc ở đâu đó qua những bước nhỏ, chứ không phải một kế hoạch lớn. Thường nghe khiêm tốn hoặc hơi may mắn, như mọi chuyện cứ tự nhiên xảy ra. Ở đây từ này phù hợp hoàn hảo với giọng điệu bình dị, thực tế của cô ấy — không khoe khoang, chỉ là cuộc đời đưa cô ấy đến đó.
Câu thoại: 「dass man dann eigentlich son bisschen reinrutscht in dieses Profidasein」 — 「mà người ta như trôi chảy một chút vào cuộc sống pro này」. (「Son bisschen」 là cách nói thoải mái của 「so ein bisschen」, nghĩa là một chút.)<br><br>Ví dụ thêm:<br>- 「Ich bin da eher zufällig reingerutscht.」 — 「Tôi như rơi vào đó ngẫu nhiên.」<br>- 「Sie ist in den Job reingerutscht, ohne es zu planen.」 — 「Cô ấy trôi chảy vào công việc mà không có kế hoạch.」<br>- 「Wir sind in die Schulden reingerutscht.」 — 「Chúng tôi trôi chảy vào nợ nần.」<br><br>Ghi chú dùng: Dùng với 「in + cái gì đó」 để nói nơi mình kết thúc. Giọng điệu thường nói về việc đến đâu đó dần dần — thường là điều tốt hoặc ít nhất là ổn, đôi khi là vấn đề như nợ nần. Từ này lặng lẽ loại bỏ ý định quyết đoán.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Đức
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.