**schweren Herzens** nghĩa là gì trong tiếng Đức?

Abschied von Freunden und Rückreise nach Brasilien

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
schweren Herzens
Một cảm xúc, được nói trong một cụm từ cố định
Cụm từ schweren Herzens nghĩa là bạn làm một việc gì đó dù nó khiến bạn buồn — với trái tim nặng nề.

Một gia đình đang dọn đồ ở Munich để bay về Brazil. Họ thích nơi này, con gái có bạn bè, và lời tạm biệt thật đau lòng. Vì vậy một người nói rằng họ sẽ chia tay nhau schweren Herzens — lòng nặng nề, buồn bã nhưng vẫn phải làm. Cụm từ này đánh dấu cảm xúc: bạn thực hiện một việc gì đó đang kéo lê bạn. Nghe cụm từ này và bạn sẽ cảm nhận được sự nặng nề thầm lặng dưới một lời tạm biệt bình thản, lịch sự.

Trong đoạn clip: „Trotzdem werden wir natürlich schweren Herzens voneinander Abschied nehmen.“ — „Dù vậy, tất nhiên chúng tôi sẽ tạm biệt nhau với trái tim nặng nề.“ Bạn dùng schweren Herzens trước động từ, cho một hành động khiến bạn buồn nhưng bạn vẫn làm: - „Schweren Herzens habe ich mein altes Auto verkauft.“ — Lòng nặng nề, tôi đã bán chiếc xe cũ của mình. - „Wir haben das Haus schweren Herzens verlassen.“ — Chúng tôi đã rời khỏi ngôi nhà với trái tim nặng nề. - „Schweren Herzens sagte sie Ja.“ — Cô ấy đã nói có, dù rất khó khăn. Đây là một cụm từ cố định, nên hai từ luôn ở dạng này. Nó thường đi kèm với lời tạm biệt, những lựa chọn khó khăn, hoặc việc buông bỏ một điều gì đó.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

92.2%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

86.3%
Top 1.000
92.2%
Top 2.000
97.3%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

92.7%
Top 1.000
96.4%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

grete
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
(proper noun) Grete
lore
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
lore
abfliegen
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
to fly away; to depart
abfliegt
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
flies away
bemaltes
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
painted, decorated

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng German trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức