「Schweröl」 trong tiếng Đức có nghĩa là gì?

Warum Frachtschiffe mit Schweröl über die Meere fahren

B1 · Tự tin trong cuộc sống hằng ngàyTiếng Đức⏱ 1:00🏃 Cách nói nhanh, tự nhiên
WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
Schweröl
Từ ghép ngành công nghiệp tiếng Đức
dầu nhiên nặng; dư lượng dầu mỏ đặc, bẩn chạy tàu hàng

Schweröl tách ra rõ ràng thành schwer (nặng) + Öl (dầu) — và cái tên xứng đáng với tính từ đó. Nó là dư lượng đen đặc, lắng ở đáy nhà máy sau khi đã tách lấy xăng, dầu diesel và các sản phẩm nhẹ hơn. Ở nhiệt độ phòng nó gần như không chảy, sánh như xi-rô; bật lửa cũng không thắp được. Chính sự rẻ và năng lượng mật độ cao đó khiến đội tàu hàng toàn cầu dùng nó làm nhiên liệu.

Từ ghép này minh họa một mẫu tiếng Đức dùng khắp ngành công nghiệp: gắn tính từ vào danh từ vật liệu để đặt tên loại/hạng — Rohöl (dầu thô), Leichtöl (dầu nhẹ), Schwermetall (kim loại nặng). Khi nhận ra schwer- là tiền tố, bạn có thể tự giải mã các thuật ngữ công nghiệp lạ ngay lập tức. Trong đoạn clip, người trình bày cầm một khối chất đó ở nhiệt độ phòng để chứng minh tại sao tàu phải nung nóng mạnh — trên 100 °C mới chảy qua ống và cháy — một minh hoạ trực quan khiến chữ 「nặng」 trong tên không thể quên.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

81.3%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

76%
Top 1.000
81.3%
Top 2.000
93%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

86.7%
Top 1.000
93%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Đức (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

frachtschiff
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
cargo ship
schweröl
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
heavy fuel oil
ärgernis
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
annoyance, nuisance
betankung
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
refueling, fuel supply
billigste
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
cheapest; most inexpensive

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng German trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức