「Schweröl」 trong tiếng Đức có nghĩa là gì?
Warum Frachtschiffe mit Schweröl über die Meere fahren
B1 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp
Schweröl tách ra rõ ràng thành schwer (nặng) + Öl (dầu) — và cái tên xứng đáng với tính từ đó. Nó là dư lượng đen đặc, lắng ở đáy nhà máy sau khi đã tách lấy xăng, dầu diesel và các sản phẩm nhẹ hơn. Ở nhiệt độ phòng nó gần như không chảy, sánh như xi-rô; bật lửa cũng không thắp được. Chính sự rẻ và năng lượng mật độ cao đó khiến đội tàu hàng toàn cầu dùng nó làm nhiên liệu.
Từ ghép này minh họa một mẫu tiếng Đức dùng khắp ngành công nghiệp: gắn tính từ vào danh từ vật liệu để đặt tên loại/hạng — Rohöl (dầu thô), Leichtöl (dầu nhẹ), Schwermetall (kim loại nặng). Khi nhận ra schwer- là tiền tố, bạn có thể tự giải mã các thuật ngữ công nghiệp lạ ngay lập tức. Trong đoạn clip, người trình bày cầm một khối chất đó ở nhiệt độ phòng để chứng minh tại sao tàu phải nung nóng mạnh — trên 100 °C mới chảy qua ống và cháy — một minh hoạ trực quan khiến chữ 「nặng」 trong tên không thể quên.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Đức
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.