Cụm từ 'mein Wort zurückziehen' trong tiếng Đức có nghĩa là gì?
Patriks geheime grüne Zutat sorgt für Diskussion
B1 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp
Christian thề không đụng đến thứ gì màu xanh. Rồi nếm món xanh của Patrik — ngon thật. Vậy nên anh nói: 'Da musste ich mein Wort zurückziehen.' Anh không hề kéo một từ nào về phía sau đâu; ý anh là phải bỏ lời hứa và thừa nhận mình sai. Người Đức dùng câu này khi món ăn, kế hoạch, hay một quan điểm mạnh mẽ hóa ra tốt hơn dự kiến, và họ phải nhường bước với nụ cười.
Trong đoạn clip: 'Da musste ich mein Wort zurückziehen.' — 'Vậy tôi phải rút lại lời mình nói.' 'sein Wort zurückziehen' nghĩa là bỏ một lời hứa hay lời khẳng định mà mình không còn đứng vững được. 'Wort' ở đây là lời đã cho, không phải một từ vựng đơn lẻ; 'zurückziehen' là kéo lại. Ví dụ thường gặp: 'Ich nehme das zurück, du hattest recht.' — 'Tôi rút lời đó, cậu đúng rồi.' (phiên bản ngắn, dùng hàng ngày) 'Er musste seine Kritik zurückziehen.' — 'Anh ấy phải rút lại lời phê bình.' 'Da ziehe ich mein Wort zurück — das schmeckt wirklich gut.' — 'Tôi rút lại lời mình — món này ngon thật.' Giọng điệu ở đây nhẹ nhàng, giống như tiếng Anh 'I have to eat my words.' Cụm từ cũng có thể dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc — rút lại một lời hứa hay phát biểu công khai.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Đức
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.