Cụm từ 'mein Wort zurückziehen' trong tiếng Đức có nghĩa là gì?

Patriks geheime grüne Zutat sorgt für Diskussion

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
mein Wort zurückziehen
Thành ngữ hàng ngày · thừa nhận mình sai
Rút lại lời đã nói — thừa nhận mình không giữ được lời.

Christian thề không đụng đến thứ gì màu xanh. Rồi nếm món xanh của Patrik — ngon thật. Vậy nên anh nói: 'Da musste ich mein Wort zurückziehen.' Anh không hề kéo một từ nào về phía sau đâu; ý anh là phải bỏ lời hứa và thừa nhận mình sai. Người Đức dùng câu này khi món ăn, kế hoạch, hay một quan điểm mạnh mẽ hóa ra tốt hơn dự kiến, và họ phải nhường bước với nụ cười.

Trong đoạn clip: 'Da musste ich mein Wort zurückziehen.' — 'Vậy tôi phải rút lại lời mình nói.' 'sein Wort zurückziehen' nghĩa là bỏ một lời hứa hay lời khẳng định mà mình không còn đứng vững được. 'Wort' ở đây là lời đã cho, không phải một từ vựng đơn lẻ; 'zurückziehen' là kéo lại. Ví dụ thường gặp: 'Ich nehme das zurück, du hattest recht.' — 'Tôi rút lời đó, cậu đúng rồi.' (phiên bản ngắn, dùng hàng ngày) 'Er musste seine Kritik zurückziehen.' — 'Anh ấy phải rút lại lời phê bình.' 'Da ziehe ich mein Wort zurück — das schmeckt wirklich gut.' — 'Tôi rút lại lời mình — món này ngon thật.' Giọng điệu ở đây nhẹ nhàng, giống như tiếng Anh 'I have to eat my words.' Cụm từ cũng có thể dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc — rút lại một lời hứa hay phát biểu công khai.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

91.5%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

85.1%
Top 1.000
91.5%
Top 2.000
97.9%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

89.5%
Top 1.000
93%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

exotisch
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
exotic
farbshow
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
color display/show
lebensmittelfarbe
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
food coloring or dye
lieblingsfarbe
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
favorite color
spezialzutat
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
specialty ingredient

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng German trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức