Cụm từ tiếng Đức 'sich dazu durchringer' nghĩa là gì?

Warum ich mir für GZSZ die Haare abrasierte

WhatsAppGmailTelegramEmail

B2 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp cao

💡 Bạn có biết?
sich dazu durchringen
Một quyết định khó khăn cuối cùng cũng được thực hiện
Vượt qua sự do dự của bản thân để cuối cùng cũng quyết định một việc khó khăn.

Diễn viên đóng vai một nhân vật đang hóa trị, và anh ấy phải quyết định: giả vờ cạo đầu trên màn ảnh, hay thực sự cạo tóc của mình. Anh ấy chọn làm thật. Cụm từ sich dazu durchringen mô tả chính xác khoảnh khắc đó — khi ai đó cuối cùng cũng vượt qua sự do dự của bản thân và cam kết làm một việc khó khăn. Cụm từ này mang trọng lượng cảm xúc thực sự.

Câu thoại: „Und hat sich dann dazu durchgerungen zu sagen, nee, dann würd ich lieber aktive Entscheidung treffen“ — „Và rồi anh ấy cũng tự buộc mình nói: không, tôi thà quyết định chủ động còn hơn.” Cụm từ báo hiệu một quyết định được đưa ra dù gặp phải sự kháng cự thực sự bên trong. Thêm ví dụ: „Sie hat sich dazu durchgerungen, zu kündigen.“ (Cô ấy cuối cùng cũng quyết định nghỉ việc.) · „Wir konnten uns nicht durchringen, das Haus zu verkaufen.“ (Chúng tôi không thể tự buộc mình bán ngôi nhà.) · „Nach langem Zögern rang er sich durch.“ (Sau khi do dự lâu, anh ấy cuối cùng cũng quyết định.) Thường đi kèm với „dazu“ chỉ việc khó khăn đó, và thường đánh dấu một quyết định chậm rãi, nặng nề chứ không phải quyết định vội vã.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?

94.7%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

88.5%
Top 1.000
94.7%
Top 2.000
96.9%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

95.3%
Top 1.000
99.3%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.

entscheidungsmöglichkeit
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
decision option; choice
abrasieren
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
shave off
abzuschneiden
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
to cut off
backstage
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
backstage
durchgerungen
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
wrestled/struggled through

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng German trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức