Từ 'sprachlos' trong tiếng Đức có nghĩa là gì?
Erstes Treffen bei Bauer sucht Frau International
B1 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp
sprachlos mô tả khoảnh khắc bạn quá ngạc nhiên hoặc sốc đến mức không tìm ra từ ngữ. Từ này ghép từ Sprache (ngôn ngữ/lời nói) và hậu tố -los (không có), nghĩa đen là 'không có lời nói'. Giọng điệu tùy ngữ cảnh: trong đoạn clip các cô gái cười nói họ khiến các chàng trai sprachlos theo hướng tốt, khiến họ xấu hổ vui — nhưng từ này cũng dùng cho tin xấu hoặc khi bị chạm đến tận đáy lòng.
Ví dụ từ clip: Ist ja immer toll, wenn wir es doch schaffen, Männer sprachlos zu machen. — Luôn tuyệt vời khi chúng ta làm cho đàn ông ngây người như vậy được chứ. Ich war sprachlos, als ich das Geschenk gesehen habe. — Tôi ngây người khi nhìn thấy món quà. Die Nachricht hat uns alle sprachlos gemacht. — Cái tin tức đó khiến chúng ta tất cả đều ngây người. Thường gặp cụm jemanden sprachlos machen (làm ai đó ngây người) hoặc sprachlos sein (ngây người). Có thể mang sắc thái tích cực (ngạc nhiên vui sướng như ở đây) hoặc tiêu cực (sốc vì chuyện xấu). Cốt nghĩa đen 'không có lời nói' vẫn giữ nguyên trong cả hai trường hợp.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Đức
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.