**Sündenbock** trong tiếng Đức nghĩa là gì?

Geheime Zootopia Theorie: Wer ist der wahre Bösewicht?

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
Sündenbock
Từ chỉ việc đổ lỗi trong tiếng Đức
Sündenbock là 'con tôm hùm' — người hay nhóm bị đổ lỗi cho chuyện mình không làm để che giấu kẻ thật sự. (Theo nghĩa đen là 'dê tội lỗi', nhưng không liên quan đến con dê thật.)

Sündenbock nghĩa là 'con tôm hùm' — người bị đổ lỗi cho một vấn đề mà họ không gây ra, thường để kẻ thực sự có lỗi được che chở. Từ này ghép từ 'Sünde' (tội lỗi) và 'Bock' (con dê đực), nhưng không dùng theo nghĩa đen: trong tiếng Đức hàng ngày nó chỉ người gánh tội, không phải con dê thật. Cụm từ thường gặp là 'jemanden zum Sündenbock machen' — làm ai đó thành con tôm hùm.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

86.9%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

83%
Top 1.000
86.9%
Top 2.000
97.4%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

89.4%
Top 1.000
97.9%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Đức (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

bellwether
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
trendsetter
einzelhaft
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
solitary confinement
hauptbösewichtin
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
main villain (female)
belweather
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
bellwether, leader, trendsetter
eintausend
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
one thousand

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng German trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức