'Tarnumschlag' trong tiếng Đức có nghĩa là gì?
Mit Tarnumschlag im Zug schlau aussehen
B1 German luyện nghe · Tiếng Đức Thụy Sĩ · Phù hợp với người học trung cấp
Tarnumschlag ghép từ hai từ quen thuộc: Tarnung (ngụy trang, cải trang) và Umschlag (bìa sách hoặc phong bì). Kết quả là một chiếc bìa bạn lót lên cuốn sách bất kỳ để nó trông 'học thuật' hơn — ví dụ một cuốn sách bìa cứng đầy tri thức thay vì tiểu thuyết cảm xúc rẻ tiền. Cách ghép từ này rất 'theo kiểu Đức': đặt tên theo chức năng, dán các mảnh lại, xong. Khi đã thấy Tarn- hoạt động ở đây, bạn sẽ bắt gặp nó khắp nơi: Tarnanzug (bộ đồ ngụy trang), Tarnkappe (mũ隐 hình trong truyền thuyết).
Yếu tố hài hước trong clip đến từ một mẹo của tạp chí: nam giới cầm sách trên tàu hỏa có sức hút 'vô song' với phụ nữ, nên người dẫn chương trình đưa ra 'mã cheat' — tải một Tarnumschlag từ trang web, in ra, gói lên cuốn sách mình đang đọc thật, rồi lên tàu trông có vẻ trí thức không tốn chút công夫. Điểm nhấn là từ này mô tả chính xác cái nó là, không cần dịch nghĩa. Tarnen (ngụy trang) bắt nguồn từ một gốc ngữ cổ Germanic có nghĩa 'che giấu', và tiếng Đức đã xây dựng các từ ghép Tarn- suốt nhiều thế kỷ — từ Tarnschriften thời chiến (các ấn phẩm kháng chiến được ngụy trang dưới bìa sách vô hại) đến Tarnidentität số (danh tính giả). Chuyến tàu đi làm vừa nâng cấp nó thành một tình huống hài hước.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Đức
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.