'Tarnumschlag' trong tiếng Đức có nghĩa là gì?

Mit Tarnumschlag im Zug schlau aussehen

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 German luyện nghe · Tiếng Đức Thụy Sĩ · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
Tarnumschlag
Cách ghép từ tiếng Đức
bìa sách giả để che mắt người khác; đúng nghĩa là 'bìa ngụy trang'

Tarnumschlag ghép từ hai từ quen thuộc: Tarnung (ngụy trang, cải trang) và Umschlag (bìa sách hoặc phong bì). Kết quả là một chiếc bìa bạn lót lên cuốn sách bất kỳ để nó trông 'học thuật' hơn — ví dụ một cuốn sách bìa cứng đầy tri thức thay vì tiểu thuyết cảm xúc rẻ tiền. Cách ghép từ này rất 'theo kiểu Đức': đặt tên theo chức năng, dán các mảnh lại, xong. Khi đã thấy Tarn- hoạt động ở đây, bạn sẽ bắt gặp nó khắp nơi: Tarnanzug (bộ đồ ngụy trang), Tarnkappe (mũ隐 hình trong truyền thuyết).

Yếu tố hài hước trong clip đến từ một mẹo của tạp chí: nam giới cầm sách trên tàu hỏa có sức hút 'vô song' với phụ nữ, nên người dẫn chương trình đưa ra 'mã cheat' — tải một Tarnumschlag từ trang web, in ra, gói lên cuốn sách mình đang đọc thật, rồi lên tàu trông có vẻ trí thức không tốn chút công夫. Điểm nhấn là từ này mô tả chính xác cái nó là, không cần dịch nghĩa. Tarnen (ngụy trang) bắt nguồn từ một gốc ngữ cổ Germanic có nghĩa 'che giấu', và tiếng Đức đã xây dựng các từ ghép Tarn- suốt nhiều thế kỷ — từ Tarnschriften thời chiến (các ấn phẩm kháng chiến được ngụy trang dưới bìa sách vô hại) đến Tarnidentität số (danh tính giả). Chuyến tàu đi làm vừa nâng cấp nó thành một tình huống hài hước.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

87.7%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

83%
Top 1.000
87.7%
Top 2.000
95.3%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

88.8%
Top 1.000
98%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Đức (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

abschn
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(abbreviation/fragment)
elich
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(proper noun) Elich, German name
episch
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
epic
frissen
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(dialect or fragment)
ide
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(fragment or variant)

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Đức Thụy Sĩ trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức