「unterheben」 trong tiếng Đức nghĩa là gì?
Schwarzwälder Kirschtorte Schritt für Schritt backen
B1 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp
Trong nướng bánh tiếng Đức, unterheben có nghĩa là gấp nhẹ (thường là bột mì hoặc trứng trắng đánh bông) vào hỗn hợp thay vì khuấy đều. Bạn nhấc bột lên gấp chồng lên phần thêm vào, lặp đi lặp lại, để những bong hơi không khí vừa tạo ra không bị thoát ra. 「Wir heben dann das Mehl so in 2 bis 3 Portionen vorsichtig unter」 — gấp bột mì vào từ từ, chia 2 đến 3 lần. Khuấy quá mạnh bánh bông sẽ xẹp ngay.
「Wir heben dann das Mehl so in 2 bis 3 Portionen vorsichtig unter.」 — 「Chúng ta gấp bột mì vào cẩn thận, chia 2 đến 3 lần.」 Bạn sẽ nghe từ này lại một lần nữa trong cùng đoạn khi bột đã được cho vào: 「Auch wieder schön vorsichtig unterheben」 — 「Lại một lần nữa, gấp nhẹ nhàng cẩn thận.」 Và sau đó: 「nachdem alles schön untergehoben ist」 — 「khi mọi thứ đã được gấp nhẹ xong.」 「Eiweiß unter den Teig heben」 — gấp trứng trắng đánh bông vào bột. Một vài lưu ý. Unterheben gần như chỉ xuất hiện trong nấu nướng, nơi việc giữ không khí trong hỗn hợp là quan trọng. Hai phần của từ có thể tách ra trong câu: heben … unter. Quá khứ phân từ là untergehoben (đã gấp nhẹ), bạn nghe nó hai lần ở đây.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Đức
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.