「unterheben」 trong tiếng Đức nghĩa là gì?

Schwarzwälder Kirschtorte Schritt für Schritt backen

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
unterheben
Từ vựng nướng bánh tiếng Đức
trộn nhẹ (bột, trứng đánh bông) — gấp nhẹ tay để hỗn hợp giữ được độ bồng bềnh.

Trong nướng bánh tiếng Đức, unterheben có nghĩa là gấp nhẹ (thường là bột mì hoặc trứng trắng đánh bông) vào hỗn hợp thay vì khuấy đều. Bạn nhấc bột lên gấp chồng lên phần thêm vào, lặp đi lặp lại, để những bong hơi không khí vừa tạo ra không bị thoát ra. 「Wir heben dann das Mehl so in 2 bis 3 Portionen vorsichtig unter」 — gấp bột mì vào từ từ, chia 2 đến 3 lần. Khuấy quá mạnh bánh bông sẽ xẹp ngay.

「Wir heben dann das Mehl so in 2 bis 3 Portionen vorsichtig unter.」 — 「Chúng ta gấp bột mì vào cẩn thận, chia 2 đến 3 lần.」 Bạn sẽ nghe từ này lại một lần nữa trong cùng đoạn khi bột đã được cho vào: 「Auch wieder schön vorsichtig unterheben」 — 「Lại một lần nữa, gấp nhẹ nhàng cẩn thận.」 Và sau đó: 「nachdem alles schön untergehoben ist」 — 「khi mọi thứ đã được gấp nhẹ xong.」 「Eiweiß unter den Teig heben」 — gấp trứng trắng đánh bông vào bột. Một vài lưu ý. Unterheben gần như chỉ xuất hiện trong nấu nướng, nơi việc giữ không khí trong hỗn hợp là quan trọng. Hai phần của từ có thể tách ra trong câu: heben … unter. Quá khứ phân từ là untergehoben (đã gấp nhẹ), bạn nghe nó hai lần ở đây.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

86.4%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

81.9%
Top 1.000
86.4%
Top 2.000
92.9%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

92%
Top 1.000
96.5%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Đức (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

kirschwasser
6×
Hiếm / ngoài top 5.000
cherry brandy
läuterzucker
5×
Hiếm / ngoài top 5.000
clarified sugar
biskuit
4×
Hiếm / ngoài top 5.000
sponge cake
esslöffel
4×
Hiếm / ngoài top 5.000
tablespoon
sahnehäubchen
4×
Hiếm / ngoài top 5.000
whipped cream topping

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng German trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức