**Verlobter** trong tiếng Đức có nghĩa là gì?
Geburtstagsnägel, Geschenke und Überraschung für meinen Freund
A2 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người mới bắt đầu
Tiếng Đức phân biệt rõ ràng giữa 'người yêu' và 'người đính hôn' bằng hai từ hoàn toàn khác nhau. Freund có thể nghĩa là bạn bè hoặc người yêu nam — sự mơ hồ này vốn có sẵn trong từ. Nhưng khi đã đính hôn, ngôn ngữ 'nâng cấp' danh xưng: anh ấy trở thành Verlobter của bạn, còn cô ấy là Verlobte. Cả hai đều là danh từ tính từ hình thành từ phân từ quá khứ của sich verloben (đính hôn), vì thế đuôi từ thay đổi theo giới tính và trường hợp: meinen Verlobten ở trường hợp đối tượng.
Gốc từ đi sâu xa: verloben xây dựng trên loben ('khen ngợi') và geloben ('thề nguyện'). Nhiều ngôn ngữ học gắn họ từ này với gốc cổ leubh- ('quan tâm, khao khát, yêu thương') — gốc chung của 'love' và 'believe' trong tiếng Anh cũng như 'libido' từ tiếng Latin — dù nguồn gốc sâu hơn của các từ khen loben/Lob vẫn còn tranh luận. Dù sao, bản chất đính hôn là một lời thề nguyện. Người Đức còn có tóm gọn ba từ cho cung đường tình cảm: verliebt, verlobt, verheiratet — yêu nhau, đính hôn, kết hôn. Trong đoạn clip, người nói thả thính một câu 'Frühstück für meinen Verlobten' khi đang làm bữa sáng — một lần dùng từ tự nhiên, đời thường khiến sự phân biệt trở nên cụ thể.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Đức
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.