'Zeitlupe' nghĩa là gì trong tiếng Đức?

Elisabeth turnt einen schwierigen Hindorff-Packsalto am Holm

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 German luyện nghe · Tiếng Đức chuẩn · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
Zeitlupe
Logic từ ghép tiếng Đức
chuyển động chậm — đúng nghĩa là 'kính lúp thời gian'; in Zeitlupe = 'chuyển động chậm'

Tiếng Đức thường dùng Zeitlupe thay vì 'slow motion' — đúng nghĩa là 'kính lúp thời gian'. Từ này ghép từ Zeit ('thời gian') và Lupe ('kính lúp'), và hình ảnh ấy rất chính xác: làm chậm hình giống như đặt một chiếc kính lên dòng thời gian để mọi chi tiết đều nở ra to rõ. Bạn gần như luôn gặp nó dưới dạng in Zeitlupe, 'chuyển động chậm' — chính cách đoạn clip phát lại động tác thể dục để bạn bắt được vòng xoay giữa không trung.

Một chiếc Lupe là kính lúp cầm tay bạn dùng để đọc chữ nhỏ, nên Zeitlupe đúng nghĩa là phóng to thời gian chứ không phải không gian. Nó có một đối lập tự nhiên: Zeitraffer, 'time-lapse', từ raffen ('thu gom, gom lại') — nơi thời gian bị nén chặt thay vì kéo dài. Cặp từ này cho thấy tiếng Đức ở đỉnh cao hình tượng: những khái niệm trừu tượng như nhanh và chậm được xây lại thành những hình ảnh nhỏ, cụ thể mà bạn có thể nhìn thấy.

Từ Die Maus↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

84.1%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

79.3%
Top 1.000
84.1%
Top 2.000
91.5%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

93%
Top 1.000
98.6%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Đức (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

ausgangsposition
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
starting position
gegrätscht
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(unclear, possibly straddled)
hindorff
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(proper noun) Hindorff
packsalto
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(fragment)
salto
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
somersault; flip

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Đức chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức