Tại sao **Amerikaanse rivierkreeft** lại là vấn đề ở Hà Lan?
Op jacht naar de Amerikaanse rivierkreeft in Nederland
A2 Dutch luyện nghe · Tiếng Hà Lan · Phù hợp với người mới bắt đầu
Amerikaanse rivierkreeft là loài tôm hồng xâm hại (Procambarus clarkii) du nhập vào các vùng nước Hà Lan qua buôn bán nuôi aquarium vào những năm 1980 và bùng nổ phát triển khắp hệ thống kênh rạch, ruộng lúa và boezemwater (hồ chứa nước) của quốc gia này. Hàng chục triệu cá thể hiện sinh sống tại những nơi như hệ thống polder Delfland, nơi chúng đào hang vào đê điều, ăn thực vật dưới nước và làm rối loạn waterhuishouding (quản lý nước) — hệ thống mà Hà Lan phụ thuộc vào. Cách đối phó của người Hà Lan là cấp phép cho ngư dân khai thác thương mại và thậm chí khuyến khích các nhà hàng đưa loài này vào thực đơn (Hollandse rivierkreeftjes), biến cuộc xâm nhập thành cơ hội ẩm thực.
Trong đoạn clip, NOS Jeugdjournaal giải thích: Dit is de rode Amerikaanse rivierkreeft. En die horen hier eigenlijk niet thuis in Nederland, maar ze zitten er wel superveel.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Dutch luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Hà Lan
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Hà Lan
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-NL 2014 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.
- ▸In Dutch water-management and waterschap coverage (Hoogheemraadschap van Delfland, Unie van Waterschappen, Rijkswaterstaat)
- ▸In Dutch invasive-species journalism (NRC, De Volkskrant, Trouw)
- ▸In Dutch sustainable-fishing and culinary writing (Foodlog, Allerhande, De Correspondent)
- ▸In Dutch nature and biodiversity research (Naturalis, Wageningen University, Stichting RAVON)