Bitterbal là gì trong tiếng Hà Lan?

Bitterballen maken van stamppot stap voor stap

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Dutch luyện nghe · Tiếng Hà Lan · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
bitterbal
món ăn vặt chiên giòn quán bar Hà Lan
Món ăn vặt Hà Lan nhỏ tròn,裹 bột chiên giòn, nhân ragout béo ngậy — món 'quốc hồn quốc túy' đi kèm bia rượu, ăn kèm mosterd

Bitterbal là phiên bản tròn của kroket Hà Lan: một miếng ăn vặt chiên ngập dầu,裹 bột mìパン粉, nhân ragout béo ngậy, được xem là món ăn kèm bia rượu (borrel) và quán bar tiêu chuẩn của cả nước. Tên gọi xuất phát từ bittertje, ly rượu đắng thế kỷ 17 mà món này xưa kia thường đi kèm. Ngày nay, bitterballen (số nhiều) gắn liền với vrijdagmiddagborrels (buổi uống rượu cuối tuần thứ Sáu của văn phòng), thực đơn quán bar khắp nơi, và mọi hoàn cảnh xã hội nơi mosterd và dầu chiên được chấp nhận. Các đầu bếp nhà hàng ngày càng sáng tạo với bitterbal chay, củ cải đỏ, hay đuôi bò, nhưng nguyên bản nhân ragout bò tơ vẫn chiếm ưu thế. Van Dobben và Kwekkeboom là hai thương hiệu dẫn đầu thị trường bitterbal đông lạnh siêu thị.

Trong đoạn clip này, một đầu bếp Hà Lan làm bitterbal từ stamppot: Ik ga namelijk bitterballen maken van stamppot. Andijviestamppot. Die ga ik gebruiken voor de balletjes.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Dutch luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

93.9%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Hà Lan thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Hà Lan thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Hà Lan

88.7%
Top 1.000
93.9%
Top 2.000
97.8%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Hà Lan

90.6%
Top 1.000
92.3%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

balletjes
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
little balls
stamppot
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
mash pot (dish)
bitterbal
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
bitterball (snack)
bitterballen
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
bitterballs (snacks)
paneren
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
to bread (coat) food

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-NL 2014 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

★Nghe ở đâu

Khám phá Comprehensible Input bằng Dutch trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Hà Lan