Bitterbal là gì trong tiếng Hà Lan?
Bitterballen maken van stamppot stap voor stap
A2 Dutch luyện nghe · Tiếng Hà Lan · Phù hợp với người mới bắt đầu
Bitterbal là phiên bản tròn của kroket Hà Lan: một miếng ăn vặt chiên ngập dầu,裹 bột mìパン粉, nhân ragout béo ngậy, được xem là món ăn kèm bia rượu (borrel) và quán bar tiêu chuẩn của cả nước. Tên gọi xuất phát từ bittertje, ly rượu đắng thế kỷ 17 mà món này xưa kia thường đi kèm. Ngày nay, bitterballen (số nhiều) gắn liền với vrijdagmiddagborrels (buổi uống rượu cuối tuần thứ Sáu của văn phòng), thực đơn quán bar khắp nơi, và mọi hoàn cảnh xã hội nơi mosterd và dầu chiên được chấp nhận. Các đầu bếp nhà hàng ngày càng sáng tạo với bitterbal chay, củ cải đỏ, hay đuôi bò, nhưng nguyên bản nhân ragout bò tơ vẫn chiếm ưu thế. Van Dobben và Kwekkeboom là hai thương hiệu dẫn đầu thị trường bitterbal đông lạnh siêu thị.
Trong đoạn clip này, một đầu bếp Hà Lan làm bitterbal từ stamppot: Ik ga namelijk bitterballen maken van stamppot. Andijviestamppot. Die ga ik gebruiken voor de balletjes.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Dutch luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Hà Lan
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Hà Lan
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-NL 2014 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.
- ▸In Dutch borrelhap and pub menus (Van Dobben, Kwekkeboom, Cafe-restaurant De Plantage)
- ▸In Dutch food-history writing (Trouw, De Volkskrant, Foodlog)
- ▸In Dutch comedy about vrijdagmiddagborrels (Toren C, De Avondshow, LINDA.)
- ▸In Dutch supermarket and home-recipe content (Allerhande, Smulweb, Albert Heijn)