'dubbelganger' nghĩa là gì trong tiếng Hà Lan?
Een wens, een dubbelganger en dubbel zoveel klusjes
B1 Dutch luyện nghe · Tiếng Hà Lan · Phù hợp với người học trung cấp
dubbelganger được ghép từ hai từ tiếng Hà Lan đơn giản: dubbel (đôi) + ganger (người đi/người bước) — đúng nghĩa là người đi đôi. Tiếng Hà Lan, tiếng Đức và tiếng Anh đều dùng một dạng của từ ghép này để chỉ người giống hệt hay người thay thế. Từ quốc tế xuất phát từ tiếng Đức Doppelgänger; dubbelganger tiếng Hà Lan là dạng bản địa song song, nên dễ hiểu ngay khi nhìn thấy.
Tác giả tiếng Đức Jean Paul đặt ra từ 'Doppelgänger' trong tiểu thuyết Siebenkäs năm 1796; tiếng Anh mượn từ tiếng Đức vào những năm 1830 — Sir Walter Scott dùng 'double-ganger' trong Letters on Demonology and Witchcraft (1830). Tiếng Hà Lan tự xây dubbelganger từ các bộ phận Germanic chung thay vì mượn từ tiếng Anh. Trong đoạn clip, một cậu bé ước có một dubbelganger — 'een soort tweelingbroer, eentje die alles voor me doet' (một loại anh em song sinh, người làm mọi thứ thay mình). Cấu trúc trong suốt của từ khiến lời ước ấy trở nên sinh động ngay: một bản sao của bạn, được thả tự do để bước đi thay bạn.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Dutch luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Hà Lan
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Hà Lan
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-NL 2014 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.