«gietijzer» trong tiếng Hà Lan có nghĩa là gì?
Het boompje dat groeit in een oude lantaarnpaal
A2 Dutch luyện nghe · Tiếng Hà Lan · Phù hợp với người mới bắt đầu
Gietijzer nghĩa là gang — nhưng chính từ này đã cho thấy quy trình chế tạo. Gieten nghĩa là «đổ» hoặc «đúc», còn ijzer nghĩa là «sắt». Ghép lại được «sắt đổ»: loại kim loại được nung chảy rồi đổ vào khuôn để nguội cứng thành hình. Mẫu động từ + vật liệu này là một trong những khối xây dựng từ hiệu quả nhất của tiếng Hà Lan để đặt tên vật liệu và quy trình.
Trong truyện, Hendrik đi qua một cột đèn cũ trên Lindegracht ở Amsterdam — een zware gietijzeren paal, một cột gang nặng nề, đầy gỉ sét và bị thành phố lãng quên lâu rồi. Phần kịch tính là một cây non nhỏ đã mọc ra lá xanh qua một vết nứt trên chính cột gang gỉ sét đó. Tiếng Hà Lan mở rộng mẫu này tự do: smeedijzer (gang rèn, từ smeden, rèn đúc), gietstaal (thép đúc), gietijzeren làm tính từ. Một khi nghe gieten là bạn có thể giải mã được cả họ từ này ngay lập tức.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Dutch luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Hà Lan
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Hà Lan
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-NL 2014 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.