**molenaar** trong tiếng Hà Lan nghĩa là gì?

Een jonge molenaar vertelt over haar leven in de molen

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 Dutch luyện nghe · Tiếng Hà Lan · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
molenaar
Hậu tố chỉ người làm nghề trong tiếng Hà Lan
molenaar — người điều hành cối xay; từ được tạo bằng hậu tố -aar của tiếng Hà Lan chỉ người làm nghề

Molen nghĩa là cối xay. Thêm hậu tố -aar — cái đuôi chỉ người làm nghề trong tiếng Hà Lan — ta được molenaar: người điều hành cối xay. Cái đuôi này cũng tạo ra từ cho giáo viên (leraar), người thắng cuộc (winnaar), nghệ sĩ (kunstenaar), và thương nhân (handelaar). Nhận ra quy luật này một lần là có thể đoán được hàng chục danh từ chỉ nghề nghiệp tiếng Hà Lan ngay lập tức.

Hậu tố -aar là biến thể âm tiết không nhấn của -er phổ biến hơn, và cả hai đều bắt nguồn từ Latin -ārius. Tiếng Hà Lan dùng chúng thay thế cho nhau theo quy tắc âm vị: werk → werker (người lao động), nhưng molen → *molenaar*, vì gốc từ đã kết thúc bằng âm tiết không nhấn. Trong đoạn clip, Mandy 18 tuổi tự giới thiệu là molenaar** thế hệ thứ 8 — *van twee kanten uit molenaarsfamilie* (từ hai phía đều là gia đình molenaar) — ví dụ này cũng cho thấy hậu tố hoạt động bên trong từ ghép: *molenaarsfamilie* (gia đình molenaar). Cô đã học tại *molenaarsopleiding* (khóa đào tạo molenaar) và vừa đạt được *molenaarspel*, chứng chỉ quốc gia. Một từ, một hậu tố, một di sản còn sống.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Dutch luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

90.6%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Hà Lan thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Hà Lan thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Hà Lan

87.2%
Top 1.000
90.6%
Top 2.000
96.9%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Hà Lan

93.6%
Top 1.000
95.5%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

gepopt
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
popped popcorn
molenaars
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
nieuwsloop
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
news outlet
met deur snackies
1×
easy or casual snacks, not formal food

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-NL 2014 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Dutch trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Hà Lan