**Muur** trong tiếng Hà Lan nghĩa là gì?

Kleuren, muren en wonen in Amsterdam

WhatsAppGmailTelegramEmail

A1 Dutch luyện nghe · Tiếng Hà Lan · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
muur
Mối liên hệ ẩn giữa tiếng Hà Lan và tiếng Anh
Muur là tường — từ này cùng gốc Latinh với từ mural trong tiếng Anh.

Muur (tường) là một trong những từ tiếng Hà Lan đầu tiên người học tiếp thu. Điều dễ bị bỏ qua: nó xuất phát từ Latinh murus (tường), và chính gốc từ đó cũng cho tiếng Anh từ mural. Một bức tranh tường gọi là mural vì nó được vẽ trên murus. Vì vậy, mỗi khi nghe muur trong tiếng Hà Lan, bạn sẽ thấy một từ nghệ thuật tiếng Anh đang ẩn mình ngay sau đó, cả hai cùng vẽ nguyên một tổ tiên.

Trong căn hộ Amsterdam, Novelle cầm sáu hộp thử màu và chỉ lần lượt từng bức tường muốn sơn: “Voor de muur. En deze muur. En die muur.” Số nhiều là muren. Latinh murus lan rộng khắp các ngôn ngữ châu Âu: tiếng Pháp mur, tiếng Tây Ban Nha muro, tiếng Ý muro — và tiếng Anh mượn tính từ muralis (thuộc về tường) để tạo ra mural. Tiếng Hà Lan thừa hưởng danh từ trực tiếp từ Latinh qua tiếng Hà Lan cổ mūr. Trong đua xe đạp, de muur còn là tên gọi những dốc sỏi dốc nhất trên tuyến đua kinh điển Flanders — nổi bật là Muur van Geraardsbergen — nên từ này mang trọng lượng vượt xa việc trang trí nội thất. Cách dùng thường gặp: een muur schilderen (sơn tường), tegen de muur (đối mặt tường/đứng trước tường), een blinde muur (bức tường trơn không cửa sổ).

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Dutch luyện nghe trình độ A1 này phổ biến đến mức nào?

88.3%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Hà Lan thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Hà Lan thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Hà Lan

82.5%
Top 1.000
88.3%
Top 2.000
94.2%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Hà Lan

75.7%
Top 1.000
87%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A1 của video này.

doei
4×
Hiếm / ngoài top 5.000Phổ biến khi nói
bye, goodbye
testers
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
testers
boren
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
to drill

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-NL 2014 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Dutch trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Hà Lan