«nablijven» trong tiếng Hà Lan có nghĩa là gì?

Kind vraagt auto, ouders maken er drama van

B1 · Tự tin trong cuộc sống hằng ngàyTiếng Hà Lan⏱ 1:08🏃 Cách nói nhanh, tự nhiên
WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 Dutch luyện nghe · Tiếng Hà Lan · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
nablijven
Thuật ngữ kỷ luật trường học tiếng Hà Lan
«giữ lại sau giờ» như hình phạt; từ tiếng Hà Lan chỉ detention

Nablijven là từ tiếng Hà Lan thông dụng chỉ detention — bị giữ lại ở trường sau giờ học như hình phạt. Từ này ghép từ na («sau») + blijven («ở lại»), nên nghĩa đen mô tả chính xác chuyện gì xảy ra: bạn ở lại sau khi mọi người đã về nhà. Các trường Hà Lan dùng nó như một biện pháp tiêu chuẩn, thường cho việc không làm bài tập về nhà, kết quả kém, hoặc vi phạm quy định — và phụ huynh nghe nó với sự quen thuộc ngập ngừng như người nói tiếng Anh nghe «detention».

Trong đoạn clip, mẹ đi thẳng vào vấn đề: «Je moest vandaag 1 uur nablijven op school om vervolgens een 4 te halen cho je wiskunde» — một cú đúp detention và điểm toán trượt khiến cơ hội mượn xe bốc hơi. Từ này nằm tự nhiên bên cạnh những từ vựng trường học cơ bản khác mà người học thường gặp sớm: huiswerk (bài tập về nhà), toets (bài kiểm tra), và rapport (bảng điểm). Biết nablijven giúp bạn theo dõi được bất kỳ hội thoại nào về trường học tiếng Hà Lan khi đề cập đến kỷ luật — và như clip cho thấy, những cuộc trò chuyện đó có thể quay cuồng theo hướng không ngờ.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Dutch luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

95.1%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Hà Lan thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Hà Lan thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Hà Lan

91.8%
Top 1.000
95.1%
Top 2.000
97.9%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Hà Lan

97.5%
Top 1.000
98.3%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

nablijven
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
to stay after school
bios
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(slang) cinema
lucht teruggeven
1×
to repay or return a favor

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-NL 2014 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Dutch trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Hà Lan