Từ 'pittig' trong tiếng Hà Lan nghĩa là gì?

Oranje bereidt zich in Amerika voor op de hitte

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 Dutch luyện nghe · Tiếng Hà Lan · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
pittig
Từ tăng cường nghĩa kép trong tiếng Hà Lan
Dùng cho đồ ăn là 'cay', cho việc gì đó là 'khó nhằn' hoặc 'gay gắt' — có thật 'cắn răng'

Pittig theo nghĩa đen là cay — loại cay của ớt hay phô mai nồng. Nhưng tiếng Hà Lan dùng từ này cho bất cứ thứ gì gây đau rát hoặc thách thức: pittige discussie (một cuộc tranh luận gay gắt), pittig rijden (lái xe 'đạp ga'), hay thời tiết 30 độ C khi tập luyện đẩy cơ thể đến giới hạn. Từ này xuất phát từ pit, nghĩa là hạt cứng ở lõi quả — cường độ bên trong ấy chính là điều tính từ mang vào mọi lĩnh vực.

Khi một cầu thủ Hà Lan chuẩn bị cho World Cup tại Mỹ nói nóng pittig, anh ấy mượn từ ẩm thực để nói về sức bền thể chất — cùng một 'mùi cay' làm ớt nhức nách cũng khiến buổi tập trở nên tàn khốc. Chuyển nghĩa tương tự xuất hiện trong tiếng nói hàng ngày: pittige les (buổi học khó nhằn), pittig tempo (nhịp độ khủng khiếp), thậm chí pittig leuk trong lóng trẻ (vui 'te tát'). Một từ, một ý cốt lõi — cường độ — áp dụng ở đâu tiếng Hà Lan cần một tính từ 'cắn răng'.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Dutch luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

88.4%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Hà Lan thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Hà Lan thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Hà Lan

83.9%
Top 1.000
88.4%
Top 2.000
95.5%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Hà Lan

90.2%
Top 1.000
93%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

dribbeln
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
fotogeniek
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
photogenic
ijshanddoeken
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
poolwedstrijden
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
hierachter
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
behind here
goed bij elkaar blijven
1×
stay close together for safety

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-NL 2014 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Dutch trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Hà Lan