Từ 'pittig' trong tiếng Hà Lan nghĩa là gì?
Oranje bereidt zich in Amerika voor op de hitte
B1 Dutch luyện nghe · Tiếng Hà Lan · Phù hợp với người học trung cấp
Pittig theo nghĩa đen là cay — loại cay của ớt hay phô mai nồng. Nhưng tiếng Hà Lan dùng từ này cho bất cứ thứ gì gây đau rát hoặc thách thức: pittige discussie (một cuộc tranh luận gay gắt), pittig rijden (lái xe 'đạp ga'), hay thời tiết 30 độ C khi tập luyện đẩy cơ thể đến giới hạn. Từ này xuất phát từ pit, nghĩa là hạt cứng ở lõi quả — cường độ bên trong ấy chính là điều tính từ mang vào mọi lĩnh vực.
Khi một cầu thủ Hà Lan chuẩn bị cho World Cup tại Mỹ nói nóng pittig, anh ấy mượn từ ẩm thực để nói về sức bền thể chất — cùng một 'mùi cay' làm ớt nhức nách cũng khiến buổi tập trở nên tàn khốc. Chuyển nghĩa tương tự xuất hiện trong tiếng nói hàng ngày: pittige les (buổi học khó nhằn), pittig tempo (nhịp độ khủng khiếp), thậm chí pittig leuk trong lóng trẻ (vui 'te tát'). Một từ, một ý cốt lõi — cường độ — áp dụng ở đâu tiếng Hà Lan cần một tính từ 'cắn răng'.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Dutch luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Hà Lan
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Hà Lan
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-NL 2014 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.