Buổi phỏng vấn việc làm kiểu Hà Lan (sollicitatiegesprek) như thế nào?

Sollicitatiegesprek voor een baan in het pretpark

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Dutch luyện nghe · Tiếng Hà Lan · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
sollicitatiegesprek
danh từ · buổi phỏng vấn việc làm tiếng Hà Lan
Một buổi phỏng vấn việc làm kiểu Hà Lan: câu hỏi thẳng thắn, ít chào hỏi, trả lời trực diện

Một buổi sollicitatiegesprek (tức là 'buổi phỏng vấn việc làm') ở Hà Lan thường ngắn gọn, trực diện và ít mang tính biểu diễn hơn so với kiểu Mỹ hay Anh. Ban phỏng vấn ưu tiên các câu hỏi thẳng thắn (ví dụ: 'waarom wil je hier werken?', 'wat zijn je sterke punten?') và quan sát ứng viên xử lý sự im lặng như thế nào. Tính bluntheid (thẳng thắn, không vòng vo) của người Hà Lan thể hiện rõ ở đây: ứng viên được kỳ vọng trả lời thật lòng về lương, giờ làm và kế hoạch nghề nghiệp mà không cần những lời suông sáo thông thường. Tiêu chuẩn từng ngành có thể khác nhau, nhưng truyền thống sollicitatiegesprek thường bỏ qua phần chào hỏi xã giao.

Trong đoạn clip này, một buổi phỏng vấn hài hước tại công viên giải trí: Waarom wil je bij werken? Nou, de Efteling had geen vacature. Tiếp theo là Ik heb een groen hart.

Từ Duinrell↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Dutch luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

92.6%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Hà Lan thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Hà Lan thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Hà Lan

88.2%
Top 1.000
92.6%
Top 2.000
97.1%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Hà Lan

95.2%
Top 1.000
98.4%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Hà Lan (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

duinrell
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
Duinrell
kwek
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
kotsmisselijk
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(slang) extremely nauseous / disgusting
omschrijf
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
efteling
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
Efteling
kikker je van op
1×
figurative: you are surprised

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-NL 2014 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

★Nghe ở đâu

Khám phá Comprehensible Input bằng Dutch trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Hà Lan