Thuật ngữ Hà Lan 'thuiszitter' là gì?
Kinderen die niet naar school gaan maar ondernemen
A2 Dutch luyện nghe · Tiếng Hà Lan · Phù hợp với người mới bắt đầu
Thuiszitter là thuật ngữ Hà Lan chỉ trẻ không đi học quá bốn tuần, một danh mục được công nhận trong chính sách giáo dục Hà Lan. Theo thống kê của Onderwijsinspectie (Cục Giám sát Giáo dục), mỗi năm có từ 4.000 đến 7.000 thuiszitters. Nguyên nhân đa dạng: schoolweigering (lo âu, tự kỷ, vấn đề cảm giác), bạo lực học đường, phân luồng không phù hợp (advies so với vermogen), hoặc bệnh mãn tính. Luật Leerplichtwet yêu cầu trường học và gemeenten (huyện/thành phố) phải tìm giải pháp, thường qua các hình thức thay thế: gia sư tại nhà, đặt trường tư nhân tài trợ bởi Persoonsgebonden Budget (Ngân sách Cá nhân), hoặc miễn trừ vrijstelling. Một số thuiszitters cuối cùng tự kinh doanh nhỏ, làm tự do, hoặc theo học tự chủ.
Trong đoạn clip này, NOS Jeugdjournaal giới thiệu các trẻ doanh nhân: Rivan is 10 en gaat niet naar school. Wel heeft hij zijn eigen bedrijfje. (Rivan 10 tuổi, không đi học, nhưng đã có doanh nghiệp nhỏ của riêng cậu ấy.)
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Dutch luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Hà Lan
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Hà Lan
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-NL 2014 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.
- ▸In Dutch education-policy writing (Onderwijsinspectie, Rijksoverheid, Trouw)
- ▸In Dutch thuiszitter and passend onderwijs coverage (NJI, Ouders & Onderwijs, De Correspondent)
- ▸In Dutch parenting and special-needs writing (Kek Mama, Ouders van Nu, Balans Digitaal)
- ▸In Dutch news features about youth entrepreneurship (Sprout, NRC, Quote)