Từ 'tijdrekken' trong bóng đá tiếng Hà Lan có nghĩa là gì?
Nieuwe WK-spelregels tegen tijdrekken en onsportief gedrag
B1 Dutch luyện nghe · Tiếng Hà Lan · Phù hợp với người học trung cấp
Tijdrekken gộp tijd (thời gian) và rekken (kéo dài, kéo dãn) thành một động từ — và hình ảnh đen đó là kéo thời gian như dây đàn hồi chính là nỗi bực bội mà từ này chỉ. Tiếng Hà Lan thường làm như vậy: hai từ đơn giản khóa chặt vào nhau để diễn tả một ý chính xác. Trong bóng đá, tijdrekken là việc chậm chơi mang tính chiến thuật mà bộ luật mới của FIFA được xây dựng chuyên门 để trừng phạt.
Video đi qua từng quy tắc mới FIFA áp dụng cho World Cup 2026 nhằm hạn chế tijdrekken. Cầu thủ được thay người giờ chỉ có mười giây để rời sân; quá hạn thì người thay phải đợi một phút đầy đủ bên ngoài đường biên. Thủ môn có năm giây cho phạt góc — nếu trọng tài biên đếm ngược từ năm mà bóng vẫn chưa vào chơi, phạt góc sẽ thành phạt góc cho đối phương. Quy tắc năm giây tương tự áp dụng cho ném biên. Bất kỳ cầu thủ nào được xử lý chấn thương trên sân phải ra ngoài một phút, chấm dứt kiểu giả vờ chấn thương kinh điển. Một người dẫn chương trình thừa nhận anh phải thay đổi thói quen: 'Nou ben ik zelf wel iemand die vaak zijn tijd neemt met de ingooi' — chính anh là người tự tay làm tijdrekken.
Ngoài bóng đá, rekken xuất hiện ở bất cứ chỗ nào người nói tiếng Hà Lan miêu tả việc kéo dài cái gì đó mong manh: de vergadering rekken (kéo dài cuộc họp), een gesprek rekken (kéo dài cuộc trò chuyện). Nhận ra gốc từ này khiến cả một cụm biểu đạt trở nên dễ hiểu ngay lập tức.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Dutch luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Hà Lan
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Hà Lan
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-NL 2014 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.