Từ 'veroveren' trong tiếng Hà Lan có nghĩa là gì?
Chinese fastfoodketens veroveren Times Square in New York
B1 Dutch luyện nghe · Tiếng Hà Lan · Phù hợp với người học trung cấp
Veroveren nghĩa là chiến thắng, chiếm đoạt — ban đầu là từ ngữ quân sự, nhưng ngày nay nó thống trị các bài viết kinh doanh và văn hóa tiếng Hà Lan. Khi một thương hiệu 진출 vào quốc gia mới, một thành phố 'sụp đổ' trước chuỗi cà phê mới, hoặc một công ty chinh phục người tiêu dùng, các nhà báo Hà Lan thường dùng veroveren. Danh từ liên quan verovering (sự chinh phục) hoạt động theo cách tương tự. Cách dùng ẩn dụ này phổ biến đến mức người học chỉ biết nghĩa quân sự sẽ bỏ lỡ một nửa tiêu đề báo.
Đoạn clip mở đầu bằng câu 'Chinese bedrijven willen Amerika veroveren' (Các công ty Trung Quốc muốn chinh phục Mỹ) và kết thúc bằng việc Trung Quốc muốn veroveren 'de harten van driehonderd miljoen Amerikaanse consumenten' — chinh phục trái tim 300 triệu người tiêu dùng Mỹ. Cách dùng thứ hai này là thành ngữ điển hình của tiếng Hà Lan để chỉ việc chinh phục ai đó về mặt cảm xúc: iemands hart veroveren (chinh phục trái tim ai đó). Hai câu này cùng thể hiện toàn bộ phạm vi nghĩa: từ chinh phục thị trường chiến lược đến chinh phục tình cảm cá nhân, đều gói gọn trong cùng một động từ.