«Vroeg uit de veren» nghĩa là gì trong tiếng Hà Lan?

Vroeg uit de veren voor de zonsopgang in Tanzania

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Dutch luyện nghe · Tiếng Hà Lan · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
vroeg uit de veren
thành ngữ · tiếng Hà Lan đời thường
«Vroeg uit de veren» — thành ngữ Hà Lan chỉ «dậy sớm», bắt nguồn từ thời dùng nệm lông vũ

Vroeg uit de veren nghĩa đen là «sớm ra khỏi lông vũ», một thành ngữ Hà Lan chỉ «dậy sớm». Từ veren (lông vũ) gợi nhớ đến lịch sử chăn ga gối đệm tại Hà Lan: từ thế kỷ 17 đến giữa thế kỷ 20, nệm và gối nhồi lông vũ là tiêu chuẩn của mọi gia đình. Thành ngữ này vẫn được dùng cho đến nay, lâu sau khi chăn bông (duvet) đã thay thế nệm lông. Người Hà Lan thường dùng nó theo cách bán đùa khi nói về việc dậy sớm, mang sắc thái «than vãn yêu thương» tương tự như tiếng Anh «up before the rooster» (dậy trước khi gà gáy).

Trong đoạn clip này của Wie is de Mol?, một thí sinh kết thúc chuyến đi ngắm bình minh tại Tanzania: »We gingen vanmorgen heel vroeg uit te veren en dat deden we om de Tanzaniaanse zonsopgang te bekijken.«

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Dutch luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

90.9%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Hà Lan thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Hà Lan thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Hà Lan

87.5%
Top 1.000
90.9%
Top 2.000
95.5%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Hà Lan

91.8%
Top 1.000
96.5%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Hà Lan (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

geluksmomentje
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
little lucky moment
heuveltje
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
small hill
tanzaniaanse
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
Tanzanian
zonsopgang
1×
Hiếm / ngoài top 5.000Phổ biến khi nói
sunrise
tanzania
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
Tanzania
arm in arm
1×
arm in arm (close and supportive)

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-NL 2014 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

★Nghe ở đâu

Khám phá Comprehensible Input bằng Dutch trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Hà Lan