Tiền tiêu vặt 'zakgeld' của người Hà Lan hoạt động như thế nào?
Dochter vraagt extra zakgeld voor papa’s theatershow
A2 Dutch luyện nghe · Tiếng Hà Lan · Phù hợp với người mới bắt đầu
Zakgeld là từ tiếng Hà Lan chỉ tiền tiêu vặt, nhưng các gia đình Hà Lan coi nó như một chương trình giáo dục tài chính nhỏ. Viện Ngân sách Quốc gia (Nibud) công bố hướng dẫn theo độ tuổi mỗi năm (khoảng 1 euro/tuần ở 6 tuổi, tăng lên 15+ euro khi lên trung học), và nhiều cha mẹ tuân theo. Trẻ nhận zakgeld như một khoản trợ cấp cố định hàng tuần hoặc hàng tháng thay vì tiền lẻ vặt. Hệ thống này đi kèm kleedgeld (ngân sách quần áo riêng cho trẻ lớn) và văn hóa bijbaantje (làm thêm sau giờ học) phổ biến cả nước.
Trong đoạn clip, con gái thương lượng tiền thêm ngoài zakgeld thường lệ: Zou ik ook best wel geld mogen? Lý do: ik wil kaart voor papa’s theatershow kopen.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Dutch luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Hà Lan
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Hà Lan
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-NL 2014 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.
- ▸In Dutch parenting and family-finance writing (Nibud, Kek Mama, Ouders van Nu)
- ▸In Dutch personal-finance guides for kids (Wijzer in Geldzaken, De Volkskrant, Geldlessen)
- ▸In Dutch family vlogs about chores and allowance (Het Klokhuis, SpangaS, Schooltv)
- ▸In Dutch news features about youth spending and inflation (NOS, NRC, Trouw)