Cách nói người phụ nữ “đã kết hôn” bằng tiếng Hungary là gì?

Gyermekkori szerelem, aki végül máshoz ment feleségül

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 Hungarian luyện nghe · Tiếng Hungary chuẩn · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
feleségül megy
Cụm từ kết hôn phân theo giới tính trong tiếng Hungary
“feleségül megy” — cách tiếng Hungary nói một người phụ nữ kết hôn.

Tiếng Hungary chia động từ “kết hôn” theo giới tính. Người phụ nữ dùng “feleségül megy” — nghĩa đen là “đi với tư cách là vợ” (feleség “vợ” + đuôi -ül “với tư cách là”) — và chỉ người chồng bằng đuôi chỉ hướng -hoz/-hez/-höz: “feleségül ment Péterhez”. Còn người nam thì ngược lại: “feleségül vesz (valakit)”, nghĩa là “chấp nhận (ai đó) làm vợ”. Cùng một đám cưới, nhưng hai động từ đối lập tùy người nói.

Người phụ nữ còn có cách thứ hai, thậm chí phổ biến hơn: “férjhez megy” — férj “chồng” + -hez “đến”, nghĩa đen “đi đến chồng”. Vậy feleségül megy và férjhez megy là từ đồng nghĩa, đều dùng cho cô dâu. Còn chú rể, ngoài feleségül vesz thì còn có động từ độc lập megnősül (“kết hôn”, không cần tân ngữ). Cụm trung tính giới összeházasodnak nghĩa là “kết hôn với nhau”. Nỗi đau trong video xoay quanh cụm này: tình yêu tuổi thơ “máshoz ment feleségül” — cô ấy đã kết hôn với người khác.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Hungarian luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

92.7%
số từ nằm trong 2.000 từ Hungarian thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là Hungarian thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Hungary

87.3%
Top 1.000
92.7%
Top 2.000
97.3%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Hungary

92.9%
Top 1.000
99%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ Hungarian dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

ellenségeskedett
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
was hostile
felvigyítsa
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
make someone watchful
férfihoz
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
to a man
gyerekkor
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
childhood
hiszt
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
hissy fit
bosszút állni rajta
1×
to take revenge on someone

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Hungary chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Hungary