«zsigeri» trong tiếng Hungary có nghĩa là gì?

Csernobil negyven éve: félelem, biztonság, atomenergia

WhatsAppGmailTelegramEmail

B2 Hungarian luyện nghe · Tiếng Hungary · Phù hợp với người học trung cấp cao

💡 Bạn có biết?
zsigeri
Tính từ trừu tượng tiếng Hungary
«zsigeri» — mang nghĩa «trực giác, bẩm sinh, cảm nhận ở cấp độ cơ thể», chỉ nỗi sợ hay phản ứng cảm thấy trong ruột gan chứ không phải suy nghĩ lý trí.

Khi nói về việc người Hungary vẫn sợ năng lượng hạt nhân, người nói cho biết nó tác động «zsigerileg» — «trực giác, ở cấp độ ruột gan». Tính từ zsigeri xuất phát từ zsiger, nghĩa là «nội tạng/ruột gan», nên một phản ứng zsigeri là phản ứng bạn cảm nhận trong bụng trước khi lý trí kịp can thiệp: thô sơ, bản năng, khó biện minh. Đây là từ yêu thích của các nhà báo và tác giả bài luận để chỉ những phản ứng sâu sắc, tiền lý trí.

Các cụm từ thường gặp: zsigeri félelem (nỗi sợ trực giác), zsigeri reakció (phản ứng trực giác), zsigeri megérzés (cảm giác trực giác). Trạng từ là zsigerileg, nghĩa là «một cách trực giác». So sánh với ösztönös — «bẩm sinh», thiên về bản năng động vật, trong khi zsigeri nhấn mạnh cường độ cảm nhận qua cơ thể. Danh từ zsiger thường dùng ở số nhiều zsigerek, nghĩa là «nội tạng».

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Hungarian luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?

90.8%
số từ nằm trong 2.000 từ Hungarian thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là Hungarian thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Hungary

83.1%
Top 1.000
90.8%
Top 2.000
97.4%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Hungary

92.9%
Top 1.000
97.7%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ Hungarian dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.

bélyegét
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
elhiggyjék
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
reked
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
to be hoarse
átláthatóság
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
transparency
rányomta bélyegét egy korszakra
1×
significantly influenced a certain era

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Hungarian trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Hungary