Cụm từ tiếng Hy Lạp «κίνηση ματ» nghĩa là gì?
Τηλεοπτικό τρέιλερ για πάρτι, σχέση και νέα επεισόδια
B1 Greek luyện nghe · Tiếng Hy Lạp chuẩn · Phù hợp với người học trung cấp
Tiếng Hy Lạp mượn từ ματ (mat) ngay từ cờ vua, viết tắt của checkmate, và biến nó thành thành ngữ hàng ngày. κίνηση ματ (kínisi mat) nghĩa đen là «một nước đi chiếu hết», nhưng người Hy Lạp dùng nó để chỉ bất kỳ thủ đoạn quyết định, khéo léo nào trong chính trị, thể thao, kinh doanh hay tình cảm. Khi đoạn trailer nhắc đến κίνηση μαt, không có ván cờ nào đang diễn ra. Chỉ có ai đó vừa thực hiện một nước đi chiến thuật xuất sắc.
Nguồn gốc cờ vua quan trọng: nó ngụ ý nước đi đó kết thúc ván chơi. Việc gọi một hành động là κίνηση ματ thể hiện người nói vừa ngưỡng mộ vừa hơi bị «lừa gạt». Bạn sẽ nghe cụm từ này trong bình luận chính trị, báo chí thể thao, và bất kỳ đối đầu thực tế nào trên truyền hình.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Greek luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Hy Lạp
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Hy Lạp
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-GR 2017 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.
- ▸In Greek political talk shows analysing strategy
- ▸In Greek sports commentary, especially football and basketball coverage
- ▸In Greek tabloid headlines about celebrity moves and breakups
- ▸In Greek office and business conversation about competitor moves
- ▸In Greek reality TV (Survivor Greece, MasterChef Greece) when contestants outwit each other