Cụm từ tiếng Hy Lạp «κίνηση ματ» nghĩa là gì?

Τηλεοπτικό τρέιλερ για πάρτι, σχέση και νέα επεισόδια

★ Chọn lọc kỹ càngB1 · Tự tin trong cuộc sống hằng ngàyTiếng Hy Lạp chuẩn⏱ 44s🏃 Cách nói nhanh, tự nhiên
WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 Greek luyện nghe · Tiếng Hy Lạp chuẩn · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
κίνηση ματ
kínisi mat
Một nước đi chiếu hết. Một thủ đoạn quyết định, khéo léo

Tiếng Hy Lạp mượn từ ματ (mat) ngay từ cờ vua, viết tắt của checkmate, và biến nó thành thành ngữ hàng ngày. κίνηση ματ (kínisi mat) nghĩa đen là «một nước đi chiếu hết», nhưng người Hy Lạp dùng nó để chỉ bất kỳ thủ đoạn quyết định, khéo léo nào trong chính trị, thể thao, kinh doanh hay tình cảm. Khi đoạn trailer nhắc đến κίνηση μαt, không có ván cờ nào đang diễn ra. Chỉ có ai đó vừa thực hiện một nước đi chiến thuật xuất sắc.

Nguồn gốc cờ vua quan trọng: nó ngụ ý nước đi đó kết thúc ván chơi. Việc gọi một hành động là κίνηση ματ thể hiện người nói vừa ngưỡng mộ vừa hơi bị «lừa gạt». Bạn sẽ nghe cụm từ này trong bình luận chính trị, báo chí thể thao, và bất kỳ đối đầu thực tế nào trên truyền hình.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Greek luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

85.4%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Hy Lạp thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Hy Lạp thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Hy Lạp

83.5%
Top 1.000
85.4%
Top 2.000
95.1%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Hy Lạp

87%
Top 1.000
93%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Hy Lạp dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

της
2×
Hiếm / ngoài top 5.000Phổ biến khi nói
feminine genitive singular of ο (o, “the”)

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-GR 2017 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

★Nghe ở đâu
  • ▸In Greek political talk shows analysing strategy
  • ▸In Greek sports commentary, especially football and basketball coverage
  • ▸In Greek tabloid headlines about celebrity moves and breakups
  • ▸In Greek office and business conversation about competitor moves
  • ▸In Greek reality TV (Survivor Greece, MasterChef Greece) when contestants outwit each other

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Hy Lạp chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Hy Lạp