「мужики」 trong tiếng Nga có nghĩa là gì?

Необычный улов: рыбаки поймали губку Боба

B1 · Tự tin trong cuộc sống hằng ngàyTiếng Nga⏱ 25s🏃 Cách nói nhanh, tự nhiên
WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 Russian luyện nghe · Tiếng Nga · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
мужики (muzhiki)
Từ lóng tiếng Nga chỉ 'các anh em'
cách gọi thân mật, nam tính số nhiều của 'người đàn ông' — anh em, các bác, các anh

Мужик là từ lóng chỉ đàn ông hoặc 'anh', chỗ мужчина nghe cứng nhắc, trang trọng. Tùy ngữ khí mà từ này có thể nghe ấm áp, thô ráp, sảng khoái, thậm chí khinh thường — nhưng luôn mang sắc thái thân mật, đời thường. Câu mở đầu clip là «Мужики в районе Аляски вышли на рыбалку» — chỉ một từ мужики đã cho thấy đây là những anh em bình thường đi câu cá, chứ không phải 'Quý Ông' đang làm 'Việc Lớn'. Dạng số nhiều мужики là hình thức bạn sẽ nghe nhiều nhất.

Từ này hình thành từ муж (chồng/đàn ông) thêm hậu tố thu nhỏ -ик. Xưa kia мужик chỉ nông nô hoặc nông dân — người đàn ông của đồng ruộng. Nét 'gắn liền đời thường' ấy vẫn đọng lại đến nay: настоящий мужик («người đàn ông đích thực», người có tài, đáng tin cậy) là lời khen rất lớn, còn хороший мужик đơn giản là «một anh bạn tốt». Bạn thậm chí có thể hô to với người lạ: Мужики, давайте толкнём! — «Các anh ơi, cùng đẩy một cái!» Trong clip này, từ мужики định hình cả giọng văn: khi những ngư dân kéo lên được con bọt biển SpongeBob thay vì cá, tiếng cười vang lên chính là khoảnh khắc mà từ мужики hứa hẹn.

Khám phá Comprehensible Input bằng Russian trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Nga