«садовое кольцо» nghĩa là gì trong tiếng Nga?

Прогулка по центру Москвы и её достопримечательностям

WhatsAppGmailTelegramEmail

A1 Russian luyện nghe · Tiếng Nga chuẩn · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
садовое кольцо (Sadovoye koltso)
Từ vựng địa lý Moscow tiếng Nga
«садовое кольцо» — Vòng đường Sadovoye bao quanh trung tâm lịch sử Moscow; là đường phố, không phải vườn

садовое кольцо — «Vòng vườn» — không phải là công viên: đó là một con đường tròn dài 16 km đánh dấu ranh giới trung tâm lịch sử của Moscow. Садовое nghĩa là «vườn» và кольцо nghĩa là «vòng/nhẫn», nhưng cái tên này là di sản của những năm 1820, khi bất kỳ ai xây dựng dọc tuyến đường này đều phải trồng cây. Những cây cối đó đã bị chặt đổ những năm 1930. Ngày nay đây là một con đường rộng, đông đúc — và mẫu thức [tính từ] + кольцо mở ra toàn bộ logic đường phố đồng tâm của Moscow.

Bên trong садовое кольцо nằm một vòng nhỏ hơn: бульварное кольцо («Vòng đại lộ»), thực tế hình dạng giống nón ngựa (подкова) hơn là một vòng tròn thật sự, vì nó không khép kín ở phía nam nơi gặp sông Moskva. Cả hai tên đều tuân theo cùng một công thức — chỉ cần đổi tính từ — nên khi đã biết кольцо bạn có thể đọc hiểu được một nửa địa lý thành phố. Kremlin và Quảng trường Đỏ (Красная площадь) nằm ngay trung tâm của hệ thống lồng nhau này.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Russian luyện nghe trình độ A1 này phổ biến đến mức nào?

90.4%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Nga thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Nga thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Nga

81.9%
Top 1.000
90.4%
Top 2.000
96.6%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Nga

88.6%
Top 1.000
97.8%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Nga dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A1 của video này.

садовое
9×
Hiếm / ngoài top 5.000
динь
5×
Hiếm / ngoài top 5.000
melon
достопримечательностей
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
подкову
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
садовом
2×
Hiếm / ngoài top 5.000

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Nga chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Nga