'avocat' trong tiếng Pháp có nghĩa là luật sư hay bơ?

Vocabulaire français des métiers en contexte

WhatsAppGmailTelegramEmail

A1 French luyện nghe · Tiếng Pháp Thụy Sĩ · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
un avocat
Từ đồng âm thường gặp trong tiếng Pháp
cả 'luật sư' và 'bơ' — một từ, hai nghĩa

Un avocat là người bảo vệ bị cáo tại tòa án. Un avocat cũng là trái cây màu xanh mà bạn băm nhỏ làm guacamole. Cùng chính tả, cùng phát âm, và bối cảnh thường sẽ phân biệt: mon avocat bên ngoài tòa án là luật sư, un toast à l’avocat lúc ăn brunch thì không phải. Khi có thể gây nhầm lẫn thực sự, người Pháp thêm từ — l’avocat de la défense, un demi-avocat.

Sự trùng hợp này không phải ngẫu nhiên. Từ chỉ luật sư đến từ Latin advocatus, nghĩa là 'được gọi đến bên cạnh ai đó'. Còn từ chỉ trái cây đi đường vòng: Nahuatl āhuacatl → tiếng Tây Ban Nha aguacate, người Tây Ban Nha kéo nó về gần từ quen thuộc abogado ('luật sư') thành avocado — và tiếng Pháp mượn từ đó, trùng ngay từ đã có sẵn. Cây trồng thì tách biệt: un avocatier.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Pháp Thụy Sĩ trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Pháp