'avocat' trong tiếng Pháp có nghĩa là luật sư hay bơ?
Vocabulaire français des métiers en contexte
A1 French luyện nghe · Tiếng Pháp Thụy Sĩ · Phù hợp với người mới bắt đầu
Un avocat là người bảo vệ bị cáo tại tòa án. Un avocat cũng là trái cây màu xanh mà bạn băm nhỏ làm guacamole. Cùng chính tả, cùng phát âm, và bối cảnh thường sẽ phân biệt: mon avocat bên ngoài tòa án là luật sư, un toast à l’avocat lúc ăn brunch thì không phải. Khi có thể gây nhầm lẫn thực sự, người Pháp thêm từ — l’avocat de la défense, un demi-avocat.
Sự trùng hợp này không phải ngẫu nhiên. Từ chỉ luật sư đến từ Latin advocatus, nghĩa là 'được gọi đến bên cạnh ai đó'. Còn từ chỉ trái cây đi đường vòng: Nahuatl āhuacatl → tiếng Tây Ban Nha aguacate, người Tây Ban Nha kéo nó về gần từ quen thuộc abogado ('luật sư') thành avocado — và tiếng Pháp mượn từ đó, trùng ngay từ đã có sẵn. Cây trồng thì tách biệt: un avocatier.