«un bouton» nghĩa là gì trong tiếng Pháp?
Retirer le maquillage d'Agnès
A2 French luyện nghe · Tiếng Pháp · Phù hợp với người mới bắt đầu
Un bouton là nút trên áo hay máy móc, nụ trên cây (un bouton de rose), và — nghĩa ít người học ngờ tới — mụn hay mụn nhọt. Ça donne plein de boutons nghĩa là «làm mọc mụn hết người». Sợi dây nối ba nghĩa này là hình dáng: những vật tròn nhỏ nhô ra khỏi một mặt phẳng.
Nghĩa «da» sinh ra thành ngữ hay: ça me donne des boutons chỉ điều gì đó khiến bạn ghét cay ghét đắng, dị ứng về mặt ẩn dụ. De l’acné là từ y khoa; un bouton mới là cách người ta nói hàng ngày. Hai cụm nữa từ cùng danh từ này: appuyer sur le bouton (ấn nút) và un bouton d’or, loài hoa cúc vàng, quay lại nghĩa nụ hoa.