une décharge nghĩa là gì trong tiếng Pháp?

Une histoire drôle de briques et de flics

WhatsAppGmailTelegramEmail

B2 French luyện nghe · Tiếng Pháp Pháp · Phù hợp với người học trung cấp cao

💡 Bạn có biết?
une décharge
Trò chơi chữ kép nghĩa tiếng Pháp
bãi rác — cùng gốc từ với décharger, nghĩa là dỡ hàng

Trong tiếng Pháp, décharger nghĩa là dỡ hàng, nhưng danh từ une décharge lại chỉ bãi rác hay bãi đổ. Hai từ cùng một gốc từ, và sự trùng lặp đó tạo ra một trò đùa: hai người đàn ông bị bắt khi đang chở gạch lên xe, bảo rằng họ đang dỡ gạch — en train de décharger — thì cảnh sát trả lời ngay ce n’est pas une décharge, nghĩa là đây không phải bãi rác. Cùng một từ vừa mang nghĩa hành động dỡ, vừa đặt tên cho nơi duy nhất được phép đổ rác.

Trò đùa xoay quanh sắc thái và hướng nghĩa. Décharger nghĩa đen là gỡ bỏ tải trọng — trên xe tải, súng (une décharge cũng chỉ phóng điện hay một đợt bắn), hoặc nói đùa là gạch. Une décharge chỉ địa điểm là viết tắt của décharge publique, bãi rác công cộng; ngày nay người ta cũng dùng déchèterie (từ déchets rác thải + trier phân loại). Câu của cảnh sát đánh trúng hai lần: các anh không phải dỡ hàng mà đang lấy của người — và dù có dỡ thì công trường này cũng không phải bãi rác cho các anh dùng. Kết thúc bằng vous remballez tout ça (đóng gói hết lại), phán quyết rằng cái chuyện dỡ hàng không qua mặt.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe French luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?

90.1%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Pháp thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Pháp thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Pháp

84.6%
Top 1.000
90.1%
Top 2.000
97%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Pháp

86.9%
Top 1.000
96.7%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Pháp dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.

décorateur
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
decorator
gauler
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
to catch (slang)
intersaison
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
between seasons
remballez
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
put away (formal)
à quoi on les faire
1×
what we are going to do with them

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · Lexique 3.83 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Pháp Pháp trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Pháp