une décharge nghĩa là gì trong tiếng Pháp?
Une histoire drôle de briques et de flics
B2 French luyện nghe · Tiếng Pháp Pháp · Phù hợp với người học trung cấp cao
Trong tiếng Pháp, décharger nghĩa là dỡ hàng, nhưng danh từ une décharge lại chỉ bãi rác hay bãi đổ. Hai từ cùng một gốc từ, và sự trùng lặp đó tạo ra một trò đùa: hai người đàn ông bị bắt khi đang chở gạch lên xe, bảo rằng họ đang dỡ gạch — en train de décharger — thì cảnh sát trả lời ngay ce n’est pas une décharge, nghĩa là đây không phải bãi rác. Cùng một từ vừa mang nghĩa hành động dỡ, vừa đặt tên cho nơi duy nhất được phép đổ rác.
Trò đùa xoay quanh sắc thái và hướng nghĩa. Décharger nghĩa đen là gỡ bỏ tải trọng — trên xe tải, súng (une décharge cũng chỉ phóng điện hay một đợt bắn), hoặc nói đùa là gạch. Une décharge chỉ địa điểm là viết tắt của décharge publique, bãi rác công cộng; ngày nay người ta cũng dùng déchèterie (từ déchets rác thải + trier phân loại). Câu của cảnh sát đánh trúng hai lần: các anh không phải dỡ hàng mà đang lấy của người — và dù có dỡ thì công trường này cũng không phải bãi rác cho các anh dùng. Kết thúc bằng vous remballez tout ça (đóng gói hết lại), phán quyết rằng cái chuyện dỡ hàng không qua mặt.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe French luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Pháp
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Pháp
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · Lexique 3.83 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.