« faire un petit somme » nghĩa là gì trong tiếng Pháp?
Escapade à vélo en forêt de Rambouillet depuis Paris
B1 French luyện nghe · Tiếng Pháp Pháp · Phù hợp với người học trung cấp
Sau một ngày đạp xe dài, người nói và bạn bè « ont fait un petit somme » trên tàu về — họ chợp mắt một chút. Điều bất ngờ: un somme (danh từ đực) nghĩa là giấc ngủ ngắn, nhưng une somme (danh từ cái) lại là một khoản tiền. Cùng chính tả, khác giới, nghĩa hoàn toàn khác. « Faire un petit somme » là cách nói ấm áp, hàng ngày để nói là mình gật gù — trên ghế sofa, ghế bành, hay trên tàu hỏa.
Từ đoạn clip: « on a repris la ligne N direction Paris, dans laquelle on a fait un petit somme » — « chúng tôi lên tàu tuyến N về hướng Paris, và trên đó chúng tôi chợp mắt một chút. » Từ somme rất dễ nhầm lẫn. Le somme (danh từ đực) = giấc ngủ ngắn, giấc gật gù. La somme (danh từ cái) = tổng số, tổng cộng, số tiền. Cùng chữ cái, nghĩa xa nhau. Bạn chủ yếu nghe dạng đực trong một vài cụm từ cố định. Cụm hay dùng: faire un somme (ngủ trưa/ngủ ngắn) và piquer un somme (nghĩa đen « chộp một giấc ngủ », rất thân mật). Để nói về giấc ngủ trưa có kế hoạch, người Pháp thường dùng faire la sieste. Un somme nhẹ nhàng hơn và có thể xảy ra bất cứ lúc nào — trên sofa, ghế, hay tàu hỏa. Ví dụ: « Je suis crevé, je vais faire un petit somme. » = « Mệt lử, tôi đi chợp mắt một chút. »
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe French luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Pháp
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Pháp
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · Lexique 3.83 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.