Tại sao số nhiều của từ *hibou* lại viết là *hiboux*?

Filtre tiktok : deviner quel animal je suis

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 French luyện nghe · Tiếng Pháp Pháp · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
un hibou / des hiboux
Quy tắc chính tả tiếng Pháp
con cú mèo — một trong bảy danh từ đuôi -ou lấy -x ở số nhiều

Danh từ tiếng Pháp kết thúc bằng -ou thường chỉ thêm -s: un trou, des trous. Nhưng bảy từ ngoại lệ lại lấy -x, và học sinh Pháp học thuộc lòng danh sách này: bijou, caillou, chou, genou, hibou, joujou, pou — ngọc báu, sỏi, bắp cải, đầu gối, cú mèo, đồ chơi, rận. Vì vậy một con cú mèo là un hibou, còn hai con là des hiboux, với chữ x không đọc được và bắt buộc phải nhớ.

Chữ x này thường được giải thích bắt nguồn từ các nhà soạn thảo thời trung cổ, họ viết đuôi số nhiều -us bằng cách viết tắt, sau này bị đọc nhầm thành chữ x — cùng một sự nhầm lẫn cũng để lại chữ x trên genoux. Bảy từ này không liên quan gì nhau về nghĩa; chúng chỉ là những từ giữ lại chính tả cũ. Mọi danh từ -ou khác đều lấy -s đơn giản: clous, fous, sous, verrous, kangourous.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe French luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

87.8%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Pháp thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Pháp thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Pháp

85.1%
Top 1.000
87.8%
Top 2.000
94.6%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Pháp

92.6%
Top 1.000
98.5%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Pháp dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

mouflette
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
little weasel
hibou
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
owl
digitale
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
digitalis (plant)
empreinte
1×
Hiếm / ngoài top 5.000Phổ biến khi nói
print or footprint
appuyé
1×
Top 5.000
pressed (against)

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · Lexique 3.83 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Pháp Pháp trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Pháp