**j’en ai un / j’en ai une** nghĩa là gì trong tiếng Pháp? (đại từ **en**)
Une Rolls-Royce jalouse d’une Peugeot très équipée
A2 French luyện nghe · Tiếng Pháp Pháp · Phù hợp với người mới bắt đầu
Trong đoạn này, một tài xế nói xe mình có tivi. Người kia trả lời: J’en ai une à l’arrière de ma voiture — Tôi có một cái ở phía sau xe tôi. Người nói tiếng Anh thường nói j’ai une, nhưng tiếng Pháp cần từ nhỏ en đặt trước động từ. Nó mang nghĩa là của chúng và chỉ lại vật vừa nhắc. Với bất kỳ số lượng nào, bạn giữ nguyên số và thêm en: j’en ai un, j’en ai deux, j’en ai beaucoup.
Từ đoạn phim: Et une télévision ? J’en ai une à l’arrière de ma voiture. — Và một chiếc tivi? Tôi có một cái ở phía sau xe tôi. Từ en là một đại từ ngắn thay cho de + một vật hoặc danh từ được đếm. Bạn bắt buộc phải dùng nó khi nói số lượng — thiếu nó câu sẽ nghe sai tai người Pháp. Mẫu nhanh: Tu as un frigo ? — Oui, j’en ai un. (Có tủ lạnh không? — Có, tôi có một cái.) Số lượng giữ nguyên, nhưng en phải đứng trước. Nó cũng dùng cho một chút / một ít: Tu veux du café ? — Oui, j’en veux. (Muốn cà phê không? — Muốn, tôi muốn một chút.) Mẹo nhớ: nếu trong tiếng Anh bạn sẽ nói of it, of them hoặc some, tiếng Pháp thường cần en.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe French luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Pháp
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Pháp
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · Lexique 3.83 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.