**les courses** nghĩa là gì trong tiếng Pháp?

Septembre rouge : pourquoi vos courses vont coûter plus cher

WhatsAppGmailTelegramEmail

C1 French luyện nghe · Tiếng Pháp Pháp · Phù hợp với người học nâng cao

💡 Bạn có biết?
les courses
Từ đời thường tiếng Pháp (gần như từ giả bạn)
les courses nghĩa là đi chợ mua đồ ăn, không phải 'đua xe' hay 'khóa học'

Trong tiếng Pháp, les courses mang nghĩa là đi chợ mua đồ ăn, chứ không phải 'đua xe' hay 'khóa học'. Người ta nói faire les courses để chỉ việc 'đi chợ mua đồ ăn' hoặc làm các việc vặt mua sắm nhỏ. Đó là chuyến đi định kỳ để mua thực phẩm và đồ gia dụng, ví dụ đi siêu thị. Còn dạng số ít une course vẫn có nghĩa là cuộc đua, nên ngữ cảnh sẽ cho biết nghĩa nào đang được dùng.

Trong đoạn phát thanh này nói về giá thực phẩm tăng, chuyên gia cảnh báo: septembre sera rouge pour les courses du quotidien — 'Tháng Chín sẽ báo đỏ [dấu hiệu cảnh báo] cho việc đi chợ mua đồ ăn hàng ngày'. Ở đây les courses rõ ràng chỉ thực phẩm và đồ gia dụng bạn mua mỗi tuần, chứ không phải cuộc đua. Đây là một từ giả bạn hữu ích. Từ tiếng Anh 'course' và 'race' trông giống nhau, nhưng ở số nhiều đi kèm faire, cụm từ này chỉ chỉ việc mua đồ ăn và đồ gia dụng. Tiếng Pháp phân biệt các loại mua sắm: faire les courses là đi chợ mua đồ ăn định kỳ, còn faire du shopping hay faire les magasins là mua sắm cho vui — quần áo, lượn lờ. Ví dụ: Je dois faire les courses ce soir (Tôi phải đi chợ mua đồ ăn tối nay); Tu peux mettre le lait sur la liste de courses? (Bạn có thể để sữa lên danh sách mua đồ không?).

Từ RTL ↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe French luyện nghe trình độ C1 này phổ biến đến mức nào?

88.6%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Pháp thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Pháp thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Pháp

85.5%
Top 1.000
88.6%
Top 2.000
96.7%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Pháp

87.7%
Top 1.000
96.7%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Pháp dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ C1 của video này.

cristalline
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
figurez
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
augmenteront
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
consolera
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
se mâchouiller les crayons
1×
to prepare or approach something with care

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · Lexique 3.83 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Pháp Pháp trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Pháp