'Pain perdu' trong tiếng Pháp có nghĩa là gì?

Pain perdu au lait de coco et mangues grillées

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 French luyện nghe · Tiếng Pháp Pháp · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
pain perdu
Nguồn gốc từ vựng món ăn chống lãng phí của người Pháp
Bánh mì nướng trứng — đúng nghĩa là 'bánh mì bị lãng phí', bánh mì được cứu vãn khỏi thùng rác

Pain perdu đúng nghĩa là 'bánh mì bị lãng phí' — không phải lãng phí theo nghĩa chỗ đặt sai chỗ, mà là bánh mì sẽ bị vứt đi nếu không dùng. Cái tên ấy nói lên một thói quen rất 'pháp': bánh mì khô quá đáng giá để vứt, nên ổ bánh mì ngày hôm qua được ngâm trứng và sữa (ở đây là sữa dừa và si-rô phong lữ) rồi chiên thành món mà tiếng Anh gọi là French toast. Món ăn này còn lâu đời hơn chính nước Pháp — người La Mã đã ngâm bánh mì khô trong sữa và trứng từ nhiều thế kỷ trước khi người Pháp đặt tên cho nó.

Cái tên tiếng Anh có truyền thuyết riêng: chuyện phổ biến kể rằng một đầu bếp tên 'Joseph French' đã sáng tạo ra món này, và mọi người nhầm lẫn gọi là 'French toast' thay vì 'French’s toast' — một chuyện hay, nhưng gần như chắc chắn là sai sự thật. Cái tên tiếng Pháp, ngược lại, hoàn toàn thực tế, không mang ý nghĩa yêu nước. Perdu ('bị lãng phí') xuất hiện khắp nơi trong ẩm thực 'không lãng phí' của người Pháp — dùng bánh mì dư, bánh ngọt khô, hoặc (như trong phần tiếp theo của clip) sữa dừa dư biến thành bột bánh crêpe — một thói quen nấu ăn tại nhà toàn tâm toàn ý không ném đồ ăn.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe French luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

87.6%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Pháp thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Pháp thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Pháp

80%
Top 1.000
87.6%
Top 2.000
93.1%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Pháp

85.2%
Top 1.000
97%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Pháp dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

mangue
12×
Hiếm / ngoài top 5.000
mango
cassonade
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
brown sugar
grillée
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
grilled
imprégnés
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
soaked
millilitres
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
milliliters
pain perdu
1×
sweet dish made from stale bread

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · Lexique 3.83 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Pháp Pháp trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Pháp