'premier de cordée' nghĩa là gì trong chính trị Pháp?

Humour politique sur Macron et les premiers de cordée

WhatsAppGmailTelegramEmail

C1 French luyện nghe · Tiếng Pháp · Phù hợp với người học nâng cao

💡 Bạn có biết?
premier de cordée
Cụm từ chính trị nổi tiếng tiếng Pháp
Thuật ngữ leo núi — người dẫn đường buộc dây với đội — mà Macron biến thành từ ngữ chính trị chỉ 'người giàu', mang hàm ý nặng nề đến mức nhắc đến nó là gợi lên cả một thế giới quan.

Trong leo núi, premier de cordée là người dẫn đường trên dây dây, người leo lên trước rồi kéo cả đội lên ngang tầm mình. Emmanuel Macron mượn cụm từ này để bảo vệ chính sách kinh tế: người thu nhập cao leo lên trước và kéo theo mọi người. Cụm từ đó bám chắc, trở nên nhận diện ngay lập tức, và giờ mang điện tích — nói ra là người nghe Pháp hiểu ngay toàn bộ tranh luận về sự giàu có và hiệu ứng tràn xuống.

Hình ảnh là nếu ném đá vào các premiers de cordée, cả dây dây sẽ sụp đổ. Các nhà hài lật ngược thành đòn đùa cho đặc quyền xa cách — đoạn này châm biếm rằng những người dẫn đường đã đi 'leo thuế' ở Thụy Sĩ và Bỉ. Hiểu được ẩn dụ này mở ra một hình ảnh lặp lại trong văn hóa châm biếm Pháp.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe French luyện nghe trình độ C1 này phổ biến đến mức nào?

93.3%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Pháp thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Pháp thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Pháp

88.3%
Top 1.000
93.3%
Top 2.000
97.7%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Pháp

88.6%
Top 1.000
98.4%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Pháp dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ C1 của video này.

cordée
7×
Hiếm / ngoài top 5.000
group of climbers
fainéants
4×
Hiếm / ngoài top 5.000
lazy people
croquignolesque
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
comic, absurd
virulents
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
hostile, intense
premiers de cordée
1×
top performers who lead others upward

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · Lexique 3.83 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng French trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Pháp