'premier de cordée' nghĩa là gì trong chính trị Pháp?
Humour politique sur Macron et les premiers de cordée
C1 French luyện nghe · Tiếng Pháp · Phù hợp với người học nâng cao
Trong leo núi, premier de cordée là người dẫn đường trên dây dây, người leo lên trước rồi kéo cả đội lên ngang tầm mình. Emmanuel Macron mượn cụm từ này để bảo vệ chính sách kinh tế: người thu nhập cao leo lên trước và kéo theo mọi người. Cụm từ đó bám chắc, trở nên nhận diện ngay lập tức, và giờ mang điện tích — nói ra là người nghe Pháp hiểu ngay toàn bộ tranh luận về sự giàu có và hiệu ứng tràn xuống.
Hình ảnh là nếu ném đá vào các premiers de cordée, cả dây dây sẽ sụp đổ. Các nhà hài lật ngược thành đòn đùa cho đặc quyền xa cách — đoạn này châm biếm rằng những người dẫn đường đã đi 'leo thuế' ở Thụy Sĩ và Bỉ. Hiểu được ẩn dụ này mở ra một hình ảnh lặp lại trong văn hóa châm biếm Pháp.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe French luyện nghe trình độ C1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Pháp
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Pháp
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ C1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · Lexique 3.83 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.