«règle» trong tiếng Pháp nghĩa là gì?

Défis sportifs avec Djokovic contre un humain normal

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 French luyện nghe · Tiếng Pháp · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
une règle
Từ đồng âm tiếng Pháp
cả cái thước cầm trên tay lẫn quy tắc phải tuân theo

Une règle là cái thước nhựa trong hộp bút. Une règle cũng là quy tắc — luật pháp, điểm ngữ pháp, luật chơi game. Một từ, hai việc, và mối liên hệ rất trực diện: cái thước giữ cho đường kẻ thẳng, quy tắc giữ cho hành vi thẳng. Ngữ cảnh làm rõ, và những từ đi kèm xác định nghĩa: une règle de grammaire so với une règle de 30 cm.

Họ hàng của từ này lớn. Régler là điều chỉnh hoặc giải quyết, kể cả trả tiền — régler l’addition. Un règlement là bộ quy định, en règle générale nghĩa là «nhìn chung», và je suis en règle nghĩa là «giấy tờ của tôi hợp lệ». Trong clip này là cái thước thật: nó rơi giữa các ngón tay để test phản xạ, il faut rattraper la règle.

Từ DaEtienne↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Khám phá Comprehensible Input bằng French trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Pháp