Từ **revisité** trong ẩm thực tiếng Pháp có nghĩa là gì?
Bouchées à la reine revisitées, recette facile et rapide
A2 French luyện nghe · Tiếng Pháp Pháp · Phù hợp với người mới bắt đầu
Khi đầu bếp Pháp nói một món là revisité, họ không có ý là ăn lại món đó. Ý là họ lấy công thức kinh điển và làm mới — ý tưởng giống hệt, hình thức khác. Ở đây Lola biến món bouchées à la reine truyền thống thành những chiếc bánh nhỏ trong khuôn muffin. Bạn sẽ thấy từ này khắp nơi: trên thực đơn, trong video ẩm thực, và trong các bài đánh giá. Une revisite là danh từ chỉ phiên bản mới đó.
Trong đoạn clip: je t’invite pour une rentrée de roi avec cette revisite des bouchées à la reine — Mời bạn ăn tiệc hoàng gia để khai năm mới với phiên bản làm lại món bouchées à la reine. Revisiter xuất phát từ visiter (thăm, ghé thăm) cộng tiền tố re-. Nghĩa đen là ghé thăm lại, nhưng trong ẩm thực và văn hóa nó mang ý nhìn lại điều quen thuộc theo góc độ mới và làm lại nó. Đầu bếp giữ hương vị cốt lõi của món nhưng thay đổi hình dáng, cách nấu, hoặc một nguyên liệu. Bạn sẽ gặp hai dạng. Tính từ: un plat revisité, une recette revisitée (chú ý hòa hợp: revisité / revisitée / revisités). Danh từ: une revisite — một sự tái diễn giải, một phiên bản mới. Cả hai đều rất phổ biến trong chuyện ẩm thực hàng ngày, trên thực đơn nhà hàng, và trong các bài đánh giá phim, bài hát, hoặc thời trang (ví dụ une revisite du style des années 80). Đừng nhầm revisiter với tiếng Anh to revisit mang nghĩa xem lại, xem xét lại. Trong ẩm thực và văn hóa Pháp, nó gần như luôn mang ý tái tạo sáng tạo.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe French luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Pháp
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Pháp
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · Lexique 3.83 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.