“tirer sa révérence” trong tiếng Pháp có nghĩa là gì?
Mercotte émue par un gâteau parfait et son départ
B2 French luyện nghe · Tiếng Pháp Pháp · Phù hợp với người học trung cấp cao
Khi ai đó tire sa révérence, người đó rời đi vĩnh viễn — một công việc, một chương trình, một sân khấu — theo cách bình thản và trang trọng. Cụm từ gợi lên hình ảnh một cúi chào hoặc quỳ chào lịch sự, cổ xưa: révérence là cúi chào sâu, đầy lễ phép đó. Vì vậy, nó không chỉ đơn thuần là “rời đi”. Nó mang ý nghĩa rời đi một cách lịch sự, dứt khoát — như một diễn viên bước ra khỏi sân khấu sau cúi chào cuối cùng.
Trong đoạn video này, Mercotte — giám khảo nướng bánh nổi tiếng, 83 tuổi — đang từ giã chương trình sau mười ba năm gắn bó. Người dẫn chuyện nói cô ấy va tirer sa révérence, laissant derrière elle une trace indélébile — “sắp từ giã, để lại một dấu ấn không thể xóa mờ”. Cụm từ này rất phù hợp: một người được tôn trọng bước lui một cách nhẹ nhàng, trang trọng. Từ révérence bắt nguồn từ tiếng Latinh và từng mang nghĩa là sự tôn kính sâu sắc. Đến thế kỷ 14, nó chỉ cúi chào trang trọng mà người dân dâng lên quý tộc hay lãnh tụ tôn giáo. Từ thế kỷ 18, tirer sa révérence bắt đầu mang nghĩa là “rời đi” — nhưng luôn giữ nguyên sắc thái lịch sự, dứt khoát đó. Bạn có thể dùng nó cho bất kỳ cái từ giã bình thản, cuối cùng nào: “Après vingt ans, le directeur tire sa révérence” (Sau hai mươi năm, giám đốc đang nhường chỗ). Nó ấm áp và cá nhân hơn so với một partir đơn thuần.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe French luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Pháp
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Pháp
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · Lexique 3.83 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.