«un screen» nghĩa là gì trong tiếng Pháp?

Les Français décrivent la dernière photo sur leur téléphone

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 French luyện nghe · Tiếng Pháp Pháp · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
un screen
Từ mượn tiếng Anh về công nghệ
nghĩa lóng là 'chụp màn hình', mượn từ tiếng Anh; từ thuần Việt là 'une capture d’écran'

Trong tiếng Pháp giao tiếp, un screen là chụp màn hình — mượn thẳng từ tiếng Anh 'screen(shot)' và quy ước là danh từ dương: un screen, des screens. Đây là từ mượn công nghệ phi chính thức của thế hệ trẻ, người dùng mạng. Thuật ngữ sách vở là une capture d’écran, bạn sẽ thấy nó trong menu và văn bản hành chính. Cả hai chỉ cùng một việc; un screen chỉ là phiên bản nói nhanh, thân mật hơn.

Đoạn clip ghi lại sự phân chia văn phong ngay lúc bấy giờ: một cô gái trẻ ở Paris nói bức ảnh cuối cùng của cô là «un screen de la représentation de Joséphine Baker», và người phỏng vấn ngay lập tức hỏi, «C’est quoi un screen?» Cô trả lời bằng cách chuyển sang từ mượn đầy đủ hơn — «j’ai un screenshot» — chứ không hề dùng capture d’écran. Đó là dấu hiệu: trong giới trẻ Pháp, screen và screenshot là từ tự nhiên, còn capture d’écran nghe hơi trang trọng hoặc mang tính hướng dẫn. Từ điển Pháp ghi screen là anglicisme informatique. Cũng lưu ý động từ liên quan: screener / screenshoter (nghĩa là 'chụp màn hình').

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe French luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

95%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Pháp thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Pháp thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Pháp

90.9%
Top 1.000
95%
Top 2.000
98.4%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Pháp

89.3%
Top 1.000
98.7%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

membership
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
membership
janettes
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
jetable
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
disposable
org
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
a structured group
print
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
print
immortaliser des moments
1×
capture special moments in time

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · Lexique 3.83 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Pháp Pháp trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Pháp