«un screen» nghĩa là gì trong tiếng Pháp?
Les Français décrivent la dernière photo sur leur téléphone
B1 French luyện nghe · Tiếng Pháp Pháp · Phù hợp với người học trung cấp
Trong tiếng Pháp giao tiếp, un screen là chụp màn hình — mượn thẳng từ tiếng Anh 'screen(shot)' và quy ước là danh từ dương: un screen, des screens. Đây là từ mượn công nghệ phi chính thức của thế hệ trẻ, người dùng mạng. Thuật ngữ sách vở là une capture d’écran, bạn sẽ thấy nó trong menu và văn bản hành chính. Cả hai chỉ cùng một việc; un screen chỉ là phiên bản nói nhanh, thân mật hơn.
Đoạn clip ghi lại sự phân chia văn phong ngay lúc bấy giờ: một cô gái trẻ ở Paris nói bức ảnh cuối cùng của cô là «un screen de la représentation de Joséphine Baker», và người phỏng vấn ngay lập tức hỏi, «C’est quoi un screen?» Cô trả lời bằng cách chuyển sang từ mượn đầy đủ hơn — «j’ai un screenshot» — chứ không hề dùng capture d’écran. Đó là dấu hiệu: trong giới trẻ Pháp, screen và screenshot là từ tự nhiên, còn capture d’écran nghe hơi trang trọng hoặc mang tính hướng dẫn. Từ điển Pháp ghi screen là anglicisme informatique. Cũng lưu ý động từ liên quan: screener / screenshoter (nghĩa là 'chụp màn hình').
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe French luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Pháp
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Pháp
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · Lexique 3.83 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.