Trong tiếng Romania, 'lei' có nghĩa là gì?

Surpriză de Valentine’s Day și oferte pentru cupluri

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Romanian luyện nghe · Tiếng Romania Moldova · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
lei
Từ chỉ tiền tệ tiếng Romania
Đơn vị tiền tệ của Romania; nghĩa đen là 'con sư tử' (số nhiều của leu, 'con sư tử')

Ở Romania, giá cả được tính bằng lei, đơn vị tiền tệ quốc gia, và từ này nghĩa đen là 'con sư tử'. Lei là số nhiều của leu, 'con sư tử' — nên 100 de lei, từng từ một, là '100 con sư tử'. Bạn cũng sẽ thấy dạng số ít trên nhãn giá: 1 leu. Khi đã hiểu tiền bạc là 'con sư tử', mọi giá Romania, từ 70 de lei đến 100 de lei, đều dễ nhớ ngay.

Hình ảnh con sư tử không chỉ để trang trí. Năm 1600, đồng bạc Hà Lan đúc hình con sư tử — leeuwendaalder, hay 'lion thaler' — lưu thông rộng rãi ở các vùng đất Romania và được gọi thân mật là lei, 'con sư tử'. Tên gọi này bám chắc làm từ chung chỉ tiền bạc và chính thức trở thành đơn vị tiền tệ năm 1880. Cùng một loại đồng bạc đó cũng cho Moldova đơn vị leu và Bulgaria đơn vị lev. Trong đoạn clip, ưu đãi ngày Valentine cho cặp đôi được báo giá 'de la 100 de lei... la 70 de lei' — một ngữ cảnh tự nhiên để gắn từ vựng với một giá thực tế.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Romanian luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

82.2%
số từ nằm trong 2.000 từ Romanian thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là Romanian thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Romania

72.2%
Top 1.000
82.2%
Top 2.000
92.2%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Romania

97.2%
Top 1.000
98.6%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ Romanian dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

discount
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
reduction in price
abonament
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
subscription
primesti
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
you receive
surpriza iubirii
1×
a romantic surprise or gesture

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Romania Moldova trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Romania